Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. goof off

goof off

/ɡuf ɒf/◆động từ cụm
làm trò đùa, chơi bời

The students were goofing off during class.

Các học sinh đang làm trò đùa trong giờ học.


thông thường

Làm trò đùa, chơi bời, không làm việc nghiêm túc

He got in trouble for goofing off at work.

Anh ấy bị phạt vì chơi bời ở nơi làm việc.

Stop goofing off and focus on your homework!

Ngừng làm trò đùa và tập trung vào bài tập của bạn!

Thường dùng để chỉ hành động không nghiêm túc hoặc không làm việc

Cụm từ kết hợp

goof off withchơi bời vớigoof off duringchơi bời trong khi

Từ đồng nghĩa

mess aroundfool aroundwaste time

Từ trái nghĩa

work hardfocusbe serious

Cụm từ liên quan

mess aroundđộng từ cụm
làm trò đùa, chơi bời
fool aroundđộng từ cụm
chơi bời, không nghiêm túc

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức

Câu này thường dùng trong cuộc sống hàng ngày, không dùng trong văn bản chính thức.

Quy tắc vàng

Không dùng trong văn bản chính thức

Câu này thường dùng trong cuộc sống hàng ngày, không dùng trong văn bản chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'goof' (làm trò đùa) và 'off' (nghỉ, không làm việc)

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, đặc biệt là khi chỉ trích hoặc khuyến cáo ai đó nên nghiêm túc hơn.

Phân tích từ

goof
làm trò đùa
root
+
off
nghỉ, không làm việc
particle
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.