Looking up...
The students were goofing off during class.
Các học sinh đang làm trò đùa trong giờ học.
Làm trò đùa, chơi bời, không làm việc nghiêm túc
He got in trouble for goofing off at work.
Anh ấy bị phạt vì chơi bời ở nơi làm việc.
Stop goofing off and focus on your homework!
Ngừng làm trò đùa và tập trung vào bài tập của bạn!
Thường dùng để chỉ hành động không nghiêm túc hoặc không làm việc
Câu này thường dùng trong cuộc sống hàng ngày, không dùng trong văn bản chính thức.
Câu này thường dùng trong cuộc sống hàng ngày, không dùng trong văn bản chính thức.
Từ ghép từ 'goof' (làm trò đùa) và 'off' (nghỉ, không làm việc)
Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, đặc biệt là khi chỉ trích hoặc khuyến cáo ai đó nên nghiêm túc hơn.