be serious

/biː ˈsɪriəs/
verb phraseTrung cấp
thông thường

Có ý nghĩa, đáng tin cậy hoặc nghiêm túc trong việc làm gì đó.

She is very serious about her career.

Cô ấy rất nghiêm túc với sự nghiệp của mình.

This is a serious matter.

Đây là một vấn đề nghiêm trọng.

💡

Thường dùng để mô tả sự nghiêm túc, trọng tâm hoặc tính nghiêm khắc của một người hoặc tình huống.

Cụm từ kết hợp

be serious aboutnghiêm túc vớia serious problemmột vấn đề nghiêm trọng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

take something seriouslycụm từ
xem trọng điều gì đó
in all seriousnesscụm từ
trên thực tế

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng 'be serious' khi muốn nhấn mạnh sự nghiêm túc hoặc trọng tâm của một người hoặc tình huống.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'serious' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'serius', có nghĩa là 'trọng đại' hoặc 'trọng tâm'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự nghiêm túc, trọng tâm hoặc tính nghiêm khắc của một người hoặc tình huống. Có thể dùng trong nhiều bối cảnh khác nhau, từ cuộc sống hàng ngày đến các vấn đề nghiêm trọng.

Từ Điển Anh Việt