For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Popular Words
  • Recent Lookups
  • Saved Words

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Popular Words
  • My Vocabulary Lists
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Shared Vocabulary Lists

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

good night

/ɡʊd naɪt/
phrase★Cơ bản
thông thường

Câu chào dùng để chúc người khác ngủ ngon vào buổi tối hoặc khi chia tay

Good night, sleep well!

Chúc ngủ ngon!

She said good night to her children before turning off the light.

Cô ấy đã chúc con cái ngủ ngon trước khi tắt đèn.

💡

Thường dùng khi chia tay vào buổi tối hoặc khi chuẩn bị ngủ.

Cụm từ kết hợp

good nightchúc ngủ ngongood night sleepđêm ngủ ngon

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

good nightcụm từ
chúc ngủ ngon

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'good night' khi chia tay vào buổi tối, không dùng vào buổi sáng.

⚡Quy tắc vàng

Chúc ngủ ngon

Dùng 'good night' để chúc người khác ngủ ngon, không dùng để chúc mơ đẹp.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'good' (tốt) và 'night' (đêm), bắt nguồn từ tiếng Anh cổ.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc khi chia tay vào buổi tối.

Phân tích từ

good
tốt
adjective
+
night
đêm
noun
✎ Ghi chú vào May 21, 2026EN → VI

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →