goodbye

/ˈɡʊdˌbaɪ/
interjectionCơ bản tạm biệt
thông thường

Lời chào tạm biệt, thường dùng khi rời khỏi một nơi hoặc kết thúc một cuộc hội thoại.

Goodbye, everyone! I'm leaving now.

Tạm biệt mọi người! Tôi đi bây giờ.

💡

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

say goodbyenói tạm biệtwave goodbyelắc tay tạm biệt

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

see you latercụm từ
hẹn gặp lại sau
take carecụm từ
chăm sóc mình

💡Mẹo hay

Sử dụng 'goodbye' trong các tình huống phù hợp

Dùng 'goodbye' khi bạn rời khỏi một nơi hoặc kết thúc một cuộc hội thoại. Trong tiếng Việt, 'tạm biệt' là cách phổ biến nhất.

Quy tắc vàng

Không sử dụng 'goodbye' khi bắt đầu một cuộc hội thoại

Dùng 'hello' hoặc 'hi' khi bắt đầu một cuộc hội thoại, không dùng 'goodbye'.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'good' (tốt) và 'bye' (tạm biệt), bắt nguồn từ tiếng Anh.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'goodbye' thường được sử dụng khi rời khỏi một nơi hoặc kết thúc một cuộc hội thoại. Trong tiếng Việt, 'tạm biệt' là cách phổ biến nhất để tạm biệt.

Phân tích từ

good
tốt
root
+
bye
tạm biệt
root
Từ Điển Anh Việt