go to bed
/ɡoʊ tuː bɛd/phrasal verb★Cơ bản◆động từ cụm
thông thường
Đi ngủ, đi nằm
I usually go to bed at 10 PM.
Tôi thường đi ngủ lúc 10 giờ tối.
The baby needs to go to bed early.
Em bé cần đi ngủ sớm.
💡
Thường dùng để chỉ hành động đi ngủ vào ban đêm.
Cụm từ kết hợp
go to bed earlyđi ngủ sớmgo to bed lateđi ngủ muộn
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
hit the hayđộng từ cụm
đi ngủ
turn inđộng từ cụm
đi ngủ
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Câu 'go to bed' chỉ dùng cho hành động đi ngủ vào ban đêm, không dùng cho nghỉ ngơi vào ban ngày.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'go' (đi) và 'to bed' (đến giường), nghĩa đen là 'đi đến giường'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ hành động đi ngủ vào ban đêm. Có thể dùng với các từ bổ nghĩa như 'early' (sớm) hoặc 'late' (muộn).
Phân tích từ
go
đi
rootto bed
đến giường
phraseTừ Điển Anh Việt