visit

/ˈvɪzɪt/
verbCơ bản
thông thường

Đi đến một nơi hoặc gặp một người để thăm hỏi, giao lưu hoặc giải trí.

She visits her parents every Sunday.

Cô ấy đến thăm bố mẹ mỗi Chủ Nhật.

We visited the museum yesterday.

Chúng tôi đã đến thăm bảo tàng hôm qua.

💡

Thường dùng để chỉ hành động đi thăm người thân, bạn bè hoặc các địa điểm.

Cụm từ kết hợp

visit someoneđến thăm ai đóvisit a placeđến thăm một nơipay a visitđến thăm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

drop incụm từ
đến thăm không cần thông báo trước
pay a visitcụm từ
đến thăm

💡Mẹo hay

Sử dụng 'visit' với người và địa điểm

'Visit' có thể dùng để chỉ đi thăm người hoặc địa điểm, nhưng thường dùng với người.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'visit' và 'see'

'Visit' thường được dùng khi đi đến nơi hoặc gặp người, còn 'see' thường được dùng khi gặp người mà không cần đi đến nơi.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'visitare', có nghĩa là 'đi thăm' hoặc 'xem xét'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'visit' thường được dùng để chỉ hành động đi thăm người thân, bạn bè hoặc các địa điểm. Nó cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh y tế để chỉ bác sĩ thăm bệnh nhân.

Phân tích từ

vis
xem, nhìn
root
+
-it
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt