Looking up...
I will visit my grandparents this weekend.
Tôi sẽ đến thăm ông bà của tôi vào cuối tuần này.
Đi đến một nơi hoặc gặp một người để thăm hỏi, giao lưu hoặc giải trí.
She visits her parents every Sunday.
Cô ấy đến thăm bố mẹ mỗi Chủ Nhật.
We visited the museum yesterday.
Chúng tôi đã đến thăm bảo tàng hôm qua.
Thường dùng để chỉ hành động đi thăm người thân, bạn bè hoặc các địa điểm.
'Visit' có thể dùng để chỉ đi thăm người hoặc địa điểm, nhưng thường dùng với người.
'Visit' thường được dùng khi đi đến nơi hoặc gặp người, còn 'see' thường được dùng khi gặp người mà không cần đi đến nơi.
Từ gốc Latin 'visitare', có nghĩa là 'đi thăm' hoặc 'xem xét'.
Trong tiếng Anh, 'visit' thường được dùng để chỉ hành động đi thăm người thân, bạn bè hoặc các địa điểm. Nó cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh y tế để chỉ bác sĩ thăm bệnh nhân.