Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. visit

visit

/ˈvɪzɪt/
đến thăm

I will visit my grandparents this weekend.

Tôi sẽ đến thăm ông bà của tôi vào cuối tuần này.


thông thường

Đi đến một nơi hoặc gặp một người để thăm hỏi, giao lưu hoặc giải trí.

She visits her parents every Sunday.

Cô ấy đến thăm bố mẹ mỗi Chủ Nhật.

We visited the museum yesterday.

Chúng tôi đã đến thăm bảo tàng hôm qua.

Thường dùng để chỉ hành động đi thăm người thân, bạn bè hoặc các địa điểm.

Cụm từ kết hợp

visit someoneđến thăm ai đóvisit a placeđến thăm một nơipay a visitđến thăm

Từ đồng nghĩa

seecall ondrop in onpay a visit to

Từ trái nghĩa

avoidignoreneglect

Cụm từ liên quan

drop incụm từ
đến thăm không cần thông báo trước
pay a visitcụm từ
đến thăm

Mẹo hay

Sử dụng 'visit' với người và địa điểm

'Visit' có thể dùng để chỉ đi thăm người hoặc địa điểm, nhưng thường dùng với người.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'visit' và 'see'

'Visit' thường được dùng khi đi đến nơi hoặc gặp người, còn 'see' thường được dùng khi gặp người mà không cần đi đến nơi.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'visitare', có nghĩa là 'đi thăm' hoặc 'xem xét'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'visit' thường được dùng để chỉ hành động đi thăm người thân, bạn bè hoặc các địa điểm. Nó cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh y tế để chỉ bác sĩ thăm bệnh nhân.

Phân tích từ

vis
xem, nhìn
root
+
-it
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.