go to bed early

/ɡoʊ tuː bɛd ˈɜːrli/
phraseTrung cấp
thông thường

Đi ngủ sớm, thường là để đảm bảo giấc ngủ đủ và chất lượng.

Doctors recommend going to bed early to improve overall health.

Bác sĩ khuyên nên đi ngủ sớm để cải thiện sức khỏe tổng thể.

She tries to go to bed early on weeknights to wake up refreshed.

Cô ấy cố gắng đi ngủ sớm vào những đêm trong tuần để thức dậy sảng khoái.

💡

Thường được khuyên dùng để cải thiện sức khỏe, tập trung và hiệu suất.

Cụm từ kết hợp

go to bed earlyđi ngủ sớmgo to bed lateđi ngủ muộn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

go to bedcụm từ
đi ngủ
early to bed, early to risetục ngữ
ngủ sớm, thức dậy sớm

💡Mẹo hay

Lợi ích của đi ngủ sớm

Đi ngủ sớm giúp cải thiện chất lượng giấc ngủ, tăng cường hệ miễn dịch và cải thiện khả năng tập trung.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng

Đi ngủ sớm là một trong những thói quen tốt nhất để duy trì sức khỏe và hiệu suất cao.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ động từ 'go' (đi) và cụm từ 'to bed' (đi ngủ).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh khuyên bảo về sức khỏe hoặc lịch trình.

Phân tích từ

go
đi
root
+
to bed
đi ngủ
phrase
+
early
sớm
adverb
Từ Điển Anh Việt