Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. go through

go through

/ɡoʊ θruː/◆động từ cụm
đi qua, xem xét, trải qua

She had to go through a lot of paperwork to get the visa.

Cô ấy phải đi qua rất nhiều thủ tục giấy tờ để được visa.


thông thường

Đi qua một nơi hoặc một quá trình, thường liên quan đến việc kiểm tra hoặc trải qua một giai đoạn khó khăn.

The package went through customs without any problems.

Gói hàng đi qua hải quan mà không gặp vấn đề gì.

He had to go through a lot of interviews to get the job.

Anh ấy phải trải qua rất nhiều cuộc phỏng vấn để được việc làm.

Thường dùng để chỉ quá trình kiểm tra, phê duyệt hoặc trải qua một giai đoạn khó khăn.

trang trọng

Xem xét hoặc kiểm tra một tài liệu, thông tin, hoặc một quá trình.

The committee will go through the proposal carefully.

Ban sẽ xem xét đề xuất kỹ lưỡng.

She went through the contract line by line.

Cô ấy xem xét hợp đồng từng dòng một.

Dùng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong các hoạt động kinh doanh hoặc pháp lý.

Cụm từ kết hợp

go through withtiếp tục thực hiệngo through somethingtrải qua cái gì đó

Từ đồng nghĩa

experienceexaminereviewundergo

Từ trái nghĩa

avoidignoreskip

Cụm từ liên quan

go through withđộng từ cụm
tiếp tục thực hiện một kế hoạch hoặc quyết định
go through the motionsthành ngữ
làm theo thủ tục mà không có sự quan tâm thực sự

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Khi dùng 'go through' để chỉ việc xem xét tài liệu, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức như hợp đồng, đề xuất, hoặc thủ tục pháp lý.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'go through' và 'go over'

'Go through' thường dùng để chỉ quá trình trải qua hoặc kiểm tra chi tiết, còn 'go over' có thể dùng để chỉ xem xét lại hoặc kiểm tra lại.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'go' (đi) và 'through' (qua), bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ quá trình trải qua hoặc kiểm tra, có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

go
đi
root
+
through
qua
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.