go through
/ɡoʊ θruː/Đi qua một nơi hoặc một quá trình, thường liên quan đến việc kiểm tra hoặc trải qua một giai đoạn khó khăn.
The package went through customs without any problems.
Gói hàng đi qua hải quan mà không gặp vấn đề gì.
He had to go through a lot of interviews to get the job.
Anh ấy phải trải qua rất nhiều cuộc phỏng vấn để được việc làm.
Thường dùng để chỉ quá trình kiểm tra, phê duyệt hoặc trải qua một giai đoạn khó khăn.
Xem xét hoặc kiểm tra một tài liệu, thông tin, hoặc một quá trình.
The committee will go through the proposal carefully.
Ban sẽ xem xét đề xuất kỹ lưỡng.
She went through the contract line by line.
Cô ấy xem xét hợp đồng từng dòng một.
Dùng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong các hoạt động kinh doanh hoặc pháp lý.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Khi dùng 'go through' để chỉ việc xem xét tài liệu, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức như hợp đồng, đề xuất, hoặc thủ tục pháp lý.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'go through' và 'go over'
'Go through' thường dùng để chỉ quá trình trải qua hoặc kiểm tra chi tiết, còn 'go over' có thể dùng để chỉ xem xét lại hoặc kiểm tra lại.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'go' (đi) và 'through' (qua), bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ quá trình trải qua hoặc kiểm tra, có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh.