Looking up...
She had to go through a lot of paperwork to get the visa.
Cô ấy phải đi qua rất nhiều thủ tục giấy tờ để được visa.
Đi qua một nơi hoặc một quá trình, thường liên quan đến việc kiểm tra hoặc trải qua một giai đoạn khó khăn.
The package went through customs without any problems.
Gói hàng đi qua hải quan mà không gặp vấn đề gì.
He had to go through a lot of interviews to get the job.
Anh ấy phải trải qua rất nhiều cuộc phỏng vấn để được việc làm.
Thường dùng để chỉ quá trình kiểm tra, phê duyệt hoặc trải qua một giai đoạn khó khăn.
Xem xét hoặc kiểm tra một tài liệu, thông tin, hoặc một quá trình.
The committee will go through the proposal carefully.
Ban sẽ xem xét đề xuất kỹ lưỡng.
She went through the contract line by line.
Cô ấy xem xét hợp đồng từng dòng một.
Dùng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong các hoạt động kinh doanh hoặc pháp lý.
Khi dùng 'go through' để chỉ việc xem xét tài liệu, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức như hợp đồng, đề xuất, hoặc thủ tục pháp lý.
'Go through' thường dùng để chỉ quá trình trải qua hoặc kiểm tra chi tiết, còn 'go over' có thể dùng để chỉ xem xét lại hoặc kiểm tra lại.
Từ ghép từ 'go' (đi) và 'through' (qua), bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại.
Thường dùng để chỉ quá trình trải qua hoặc kiểm tra, có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh.