go straight
/ɡoʊ ˈstreɪt/phrasal verb★Trung cấp◆động từ cụm
thông thường
Đi thẳng, không rẽ, không đổi hướng
Go straight for two blocks and then turn left.
Đi thẳng hai quãng đường rồi rẽ trái.
If you go straight ahead, you'll reach the park.
Nếu bạn đi thẳng, bạn sẽ đến công viên.
💡
Thường dùng để chỉ hướng dẫn đi đường hoặc chỉ dẫn hướng di chuyển.
thông thường
Tiếp tục theo một hướng hoặc mục tiêu mà không bị phân tâm
She decided to go straight for her dream job.
Cô ấy quyết định theo đuổi công việc mơ ước của mình.
💡
Dùng để mô tả sự quyết tâm hoặc sự tập trung vào một mục tiêu.
Cụm từ kết hợp
go straight aheadđi thẳng tiếpgo straight homeđi thẳng về nhà
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
go straight to the pointcụm từ
đi thẳng vào vấn đề
💡Mẹo hay
Sử dụng trong hướng dẫn đường
Câu 'go straight' thường dùng để chỉ đường đi, ví dụ: 'Go straight and then turn right.'
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'go' (đi) và 'straight' (thẳng), có nghĩa là đi thẳng mà không rẽ.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong hướng dẫn đường hoặc để mô tả sự quyết tâm.
Phân tích từ
go
đi
rootstraight
thẳng
adjectiveTừ Điển Anh Việt