fry

/fraɪ/
rán (chiên)

She is frying eggs in the kitchen.

Cô ấy đang rán trứng trong bếp.


thông thường

Nấu thức ăn bằng cách ngập trong dầu nóng hoặc chiên giòn.

He fried the chicken until it was golden brown.

Anh ấy chiên gà cho đến khi vàng giòn.

Don't fry the vegetables too long, or they'll get mushy.

Đừng chiên rau quá lâu, không thì sẽ bị nát.

Thường dùng trong nấu ăn hàng ngày. Có thể kết hợp với các loại dầu khác nhau như dầu ăn, dầu olive, v.v.

trang trọng

Làm cho ai đó bị bỏng nặng do lửa hoặc nhiệt độ cao.

The soldier was severely burned by the explosion.

Người lính bị bỏng nặng do vụ nổ.

Ít dùng trong giao tiếp thường ngày, chủ yếu trong ngữ cảnh y tế hoặc quân sự.

Cụm từ kết hợp

deep fryrán ngập dầupan fryrán chảofried foodđồ ăn chiên ránfried chickengà ránfried ricecơm chiên

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

out of the frying pan into the firethành ngữ
tránh vỏ dưa gặp vỏ dừa

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'fry' và 'cook'

'Fry' nhấn mạnh việc sử dụng dầu hoặc chất béo để nấu chín thức ăn, trong khi 'cook' là thuật ngữ chung hơn cho quá trình nấu ăn.

Quy tắc vàng

Cách chia thì của 'fry'

Hiện tại đơn: fry/fries; quá khứ đơn: fried; hiện tại phân từ: frying.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'frȳgan', có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'frizzan' (rán, nướng).

Ghi chú sử dụng

Động từ 'fry' thường đi kèm với các loại thực phẩm như 'eggs', 'chicken', 'fish', v.v. Có thể chia thì như 'fries', 'fried', 'frying'.

Từ Điển Anh Việt