frustration

/frʌˈstreɪʃən/
nounTrung cấp sự thất vọng
neutral

cảm giác thất vọng, bực bội khi không đạt được điều mình mong muốn hoặc khi gặp trở ngại.

She felt a wave of frustration when her computer crashed before saving her work.

Cô ấy cảm thấy tràn ngập sự thất vọng khi máy tính của mình bị hỏng trước khi lưu công việc.

psychology

trạng thái bị ngăn cản không đạt được mục đích hoặc ước mơ.

The study explores how chronic frustration affects mental health.

Nghiên cứu khám phá cách thức thất vọng kéo dài ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần như thế nào.

Cụm từ kết hợp

feel frustrationcảm thấy thất vọngexpress frustrationthể hiện sự thất vọngovercome frustrationvượt qua sự thất vọng

💡Mẹo hay

Phân biệt 'frustration' và 'disappointment'

'Frustration' nhấn mạnh vào cảm giác bực tức khi bị ngăn cản hoặc thất bại, trong khi 'disappointment' chỉ đơn thuần là thất vọng về kết quả không như mong đợi. Ví dụ: 'Tôi thất vọng vì trượt kỳ thi' (disappointment) nhưng 'Tôi thất vọng vì đề thi quá khó đến mức không thể hoàn thành' (frustration).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'frustration' trong câu chủ động

Nếu muốn nhấn mạnh nguyên nhân gây thất vọng, hãy sử dụng cấu trúc 'frustration at/with + danh từ'. Ví dụ: 'Her frustration at the slow internet was understandable.'

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *frustratio* (hành động lừa dối, thất bại), xuất phát từ *frustrari* (làm cho thất bại, làm hỏng). Được mượn vào tiếng Anh vào thế kỷ 15.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong cả ngữ cảnh cá nhân (cảm xúc) và chuyên môn (tâm lý học, quản lý). Không mang nghĩa tiêu cực nặng nề như 'tuyệt vọng' (despair).

Phân tích từ

frustrate
gây thất vọng, ngăn cản
root
+
-ation
hậu tố tạo danh từ chỉ hành động hoặc trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt