Looking up...
It's frustrating when the internet keeps disconnecting.
Thật bực bội khi mạng cứ hay bị ngắt kết nối.
gây cảm giác khó chịu, bực bội vì không đạt được điều mong muốn
The slow computer is so frustrating!
Cái máy tính chậm quá là bực mình!
Waiting in line for hours was frustrating.
Phải xếp hàng chờ hàng giờ thật khó chịu.
Thường dùng để diễn tả sự thất vọng, tức giận khi gặp trở ngại không thể vượt qua.
'Frustrating' miêu tả điều gì gây ra cảm giác khó chịu (tính từ chủ động), trong khi 'frustrated' miêu tả trạng thái cảm xúc của người bị tác động (tính từ bị động). Ví dụ: 'The game is frustrating' (trò chơi gây bực bội) vs 'I feel frustrated' (tôi cảm thấy bực bội).
Dùng khi muốn diễn tả bản chất của sự vật/sự việc gây khó chịu, chứ không phải cảm xúc của người nói. Ví dụ: 'The traffic is frustrating' (giao thông gây bực bội) chứ không phải 'I am frustrating' (sai ngữ pháp).
Từ động từ Latin 'frustrare' (làm thất bại, làm hỏng), bắt nguồn từ 'frustra' (vô ích). Đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'frustrer' vào thế kỷ 15.
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày để diễn tả sự thất vọng trước những trở ngại không thể kiểm soát. Có thể thay thế bằng 'bực mình', 'khó chịu' tùy mức độ.