frozen water

/ˈfroʊzən ˈwɔːtər/
nounCơ bản
trang trọng

Nước đã đông cứng thành băng hoặc nước đã được làm lạnh đến mức rắn.

The lake was covered with frozen water in winter.

Hồ bị phủ bởi nước đá trong mùa đông.

💡

Thường được sử dụng để chỉ nước đã đông cứng hoặc nước đã được làm lạnh đến mức rắn.

Cụm từ kết hợp

frozen water bottlechai nước đáfrozen waterfallthác băng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

icecụm từ
nước đã đông cứng
icebergcụm từ
đảo băng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh nào?

Thường được sử dụng để mô tả nước đã đông cứng hoặc nước đã được làm lạnh đến mức rắn, đặc biệt là trong bối cảnh làm lạnh hoặc đông cứng.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'frozen water' và 'ice'

'Frozen water' thường được sử dụng để mô tả nước đã đông cứng hoặc nước đã được làm lạnh đến mức rắn, trong khi 'ice' thường được sử dụng để chỉ nước đã đông cứng thành dạng rắn.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'frozen' (đã đông cứng) và 'water' (nước).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả nước đã đông cứng hoặc nước đã được làm lạnh đến mức rắn.

Phân tích từ

frozen
đã đông cứng
adjective
+
water
nước
noun
Từ Điển Anh Việt