fruit

/fruːt/
nounCơ bản trái cây
chung

Các loại thực vật có hạt được ăn được, thường có vị ngọt hoặc chua.

Apples, bananas, and oranges are common fruits.

Táo, chuối và cam là những loại trái cây phổ biến.

💡

Thường được phân loại thành các loại như quả hạch, quả mọng, và quả hạch khô.

Cụm từ kết hợp

fruit juicenước ép trái câyfruit saladmón salad trái câyfruit treecây trái cây

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

the fruit of one's laborthành ngữ
kết quả của công sức

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng từ

Giữa 'fruit' và 'vegetable' có sự khác biệt rõ rệt. 'Fruit' chỉ các loại thực vật có hạt, trong khi 'vegetable' chỉ các loại thực vật không có hạt.

Quy tắc vàng

Phân biệt trái cây và rau

Trái cây thường có vị ngọt hoặc chua và chứa nhiều đường tự nhiên, trong khi rau có vị trung tính hoặc đắng.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'fruit' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'fructus', có nghĩa là 'thành quả' hoặc 'lợi ích'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'fruit' thường chỉ các loại thực vật có hạt, trong khi 'vegetable' chỉ các loại thực vật không có hạt. Trong tiếng Việt, 'trái cây' bao gồm cả quả có hạt và quả không hạt.

Phân tích từ

fruit
trái cây
root
Từ Điển Anh Việt