Looking up...
Chế biến thức ăn bằng cách nấu, luộc, rán hoặc hấp.
He cooks dinner every evening.
Anh ấy nấu ăn tối mỗi ngày.
Đây là nghĩa phổ biến nhất của từ 'cook'.
Người nấu ăn chuyên nghiệp hoặc trong gia đình.
The cook prepared a delicious meal.
Bếp trưởng đã chuẩn bị một bữa ăn ngon.
Có thể dùng để chỉ người nấu ăn.
Lưu ý rằng 'cook' có thể dùng để chỉ hành động hoặc người nấu ăn, tùy theo ngữ cảnh.
Khi 'cook' dùng làm danh từ, nó thường chỉ người nấu ăn. Khi dùng làm động từ, nó chỉ hành động nấu ăn.
Từ gốc tiếng Anh 'cook' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'coken', có liên quan đến việc nấu ăn.
Từ 'cook' thường được dùng để chỉ việc nấu ăn hoặc người nấu ăn. Trong tiếng Việt, từ 'nấu ăn' là từ phổ biến nhất để diễn tả hành động này.