fulfill
/fʊlˈfɪl/Hoàn thành một nhiệm vụ, cam kết hoặc yêu cầu.
The company aims to fulfill all customer orders on time.
Công ty nhằm mục đích hoàn thành tất cả đơn hàng của khách hàng đúng hạn.
Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc cá nhân.
Thỏa mãn một điều kiện hoặc yêu cầu.
This software fulfills all the requirements for our project.
Phần mềm này thỏa mãn tất cả các yêu cầu cho dự án của chúng tôi.
Thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến công nghệ hoặc kinh doanh.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp
Từ 'fulfill' thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp để mô tả việc hoàn thành một nhiệm vụ hoặc cam kết.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'fulfill' và 'complete'
'Fulfill' thường được sử dụng khi nói về việc hoàn thành một cam kết hoặc yêu cầu, trong khi 'complete' thường được sử dụng khi nói về việc hoàn thành một nhiệm vụ hoặc công việc.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'fulfill' bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại 'fulfille', từ 'ful' (hoàn toàn) và 'fille' (làm đầy).
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc khi nói về việc hoàn thành một nhiệm vụ hoặc cam kết.