Looking up...
Chất dùng để cung cấp năng lượng cho máy móc, phương tiện hoặc quá trình nào đó.
Gasoline is a common fuel for cars.
Xăng là một loại nhiên liệu phổ biến cho xe hơi.
Wood is an ancient fuel for heating.
Gỗ là một loại nhiên liệu cổ xưa để đun nóng.
Thường dùng để chỉ nhiên liệu cho xe cộ, máy móc hoặc quá trình công nghiệp.
Chất hoặc nguồn cung cấp năng lượng cho một quá trình hoặc hoạt động.
His anger fueled his determination to succeed.
Cơn giận của anh ấy làm tăng động lực của anh ấy để thành công.
Dùng để chỉ nguồn động lực hoặc năng lượng tinh thần.
Giữa 'fuel' (nhiên liệu) và 'food' (thức ăn) có sự khác biệt rõ rệt. Đừng nhầm lẫn.
Trong kỹ thuật, 'fuel' thường dùng để chỉ nhiên liệu cho máy móc hoặc phương tiện.
Từ gốc Latin 'foculus' (ngọn lửa nhỏ) qua tiếng Pháp 'fouaille' (nhiên liệu).
Trong tiếng Anh, 'fuel' thường dùng để chỉ nhiên liệu vật chất, nhưng cũng có thể dùng để chỉ nguồn động lực tinh thần.