Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

fuel

/fjuːəl/
noun★Trung cấp— nhiên liệu
chung

Chất dùng để cung cấp năng lượng cho máy móc, phương tiện hoặc quá trình nào đó.

Gasoline is a common fuel for cars.

Xăng là một loại nhiên liệu phổ biến cho xe hơi.

Wood is an ancient fuel for heating.

Gỗ là một loại nhiên liệu cổ xưa để đun nóng.

💡

Thường dùng để chỉ nhiên liệu cho xe cộ, máy móc hoặc quá trình công nghiệp.

figurative

Chất hoặc nguồn cung cấp năng lượng cho một quá trình hoặc hoạt động.

His anger fueled his determination to succeed.

Cơn giận của anh ấy làm tăng động lực của anh ấy để thành công.

💡

Dùng để chỉ nguồn động lực hoặc năng lượng tinh thần.

Cụm từ kết hợp

fuel efficiencyhiệu suất nhiên liệufuel consumptiontiêu thụ nhiên liệufuel pumpbơm nhiên liệu

Từ đồng nghĩa

energy sourcecombustiblepropellant

Từ trái nghĩa

extinguisherinhibitor

Cụm từ liên quan

fuel the firethành ngữ
kích động thêm
run out of fuelcụm từ
hết nhiên liệu

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giữa 'fuel' (nhiên liệu) và 'food' (thức ăn) có sự khác biệt rõ rệt. Đừng nhầm lẫn.

⚡Quy tắc vàng

Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật

Trong kỹ thuật, 'fuel' thường dùng để chỉ nhiên liệu cho máy móc hoặc phương tiện.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'foculus' (ngọn lửa nhỏ) qua tiếng Pháp 'fouaille' (nhiên liệu).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'fuel' thường dùng để chỉ nhiên liệu vật chất, nhưng cũng có thể dùng để chỉ nguồn động lực tinh thần.

Phân tích từ

fuel
nhiên liệu
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.