Looking up...
Thường xuyên, nhiều lần trong một khoảng thời gian nhất định.
He frequently checks his emails before going to bed.
Anh ấy thường xuyên kiểm tra email trước khi đi ngủ.
The system frequently crashes due to software bugs.
Hệ thống thường xuyên bị ngắt kết nối do lỗi phần mềm.
Dùng để mô tả sự xảy ra thường xuyên của một hành động hoặc sự kiện.
Từ 'frequently' thường dùng để mô tả sự xảy ra thường xuyên của một hành động hoặc sự kiện. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông thường.
'Frequently' là trạng từ, còn 'frequent' là tính từ. Ví dụ: 'He frequently visits' (đúng) vs. 'He is frequent visiting' (sai).
Từ tiếng Anh 'frequently' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'frequens' (nhiều, thường xuyên) và hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
Thường dùng để mô tả sự xảy ra thường xuyên của một hành động hoặc sự kiện. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông thường.