frequently

/ˈfriː.kwənt.li/
adverbTrung cấp thường xuyên
trang trọngthông thường

Thường xuyên, nhiều lần trong một khoảng thời gian nhất định.

He frequently checks his emails before going to bed.

Anh ấy thường xuyên kiểm tra email trước khi đi ngủ.

The system frequently crashes due to software bugs.

Hệ thống thường xuyên bị ngắt kết nối do lỗi phần mềm.

💡

Dùng để mô tả sự xảy ra thường xuyên của một hành động hoặc sự kiện.

Cụm từ kết hợp

frequently asked questionscâu hỏi thường gặpfrequently updatedđược cập nhật thường xuyên

Cụm từ liên quan

as frequently as possiblecụm từ
bằng cách thường xuyên nhất có thể

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'frequently' thường dùng để mô tả sự xảy ra thường xuyên của một hành động hoặc sự kiện. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông thường.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'frequent'

'Frequently' là trạng từ, còn 'frequent' là tính từ. Ví dụ: 'He frequently visits' (đúng) vs. 'He is frequent visiting' (sai).

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'frequently' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'frequens' (nhiều, thường xuyên) và hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự xảy ra thường xuyên của một hành động hoặc sự kiện. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông thường.

Phân tích từ

frequent
thường xuyên
root
+
-ly
tính từ thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt