Looking up...
He was arrested for carrying an unlicensed firearm.
Anh ta bị bắt vì mang súng không giấy phép.
vũ khí có thể bắn đạn, thường là súng lục hoặc súng trường.
The police found several firearms during the raid.
Cảnh sát tìm thấy vài khẩu súng trong cuộc đột kích.
Firearms must be stored securely to prevent theft.
Súng phải được cất giữ an toàn để ngăn chặn trộm cắp.
Thuật ngữ này bao gồm tất cả các loại súng có thể bắn đạn, không phân biệt kích cỡ hay mục đích sử dụng.
'Firearm' là thuật ngữ pháp lý trang trọng hơn, bao gồm tất cả các loại súng có thể bắn đạn. 'Gun' là thuật ngữ chung hơn, có thể bao gồm cả súng không gây chết người (ví dụ: súng đồ chơi, súng bắn đạn nhựa).
Khi viết báo cáo pháp lý, luật pháp hoặc tài liệu chính thức, hãy sử dụng 'firearm' thay vì 'gun' để đảm bảo tính chính xác và trang trọng.
Từ 'fire' (lửa) + 'arm' (vũ khí), xuất hiện vào thế kỷ 17 để chỉ vũ khí sử dụng thuốc súng (thay thế cho 'hand cannon').
Thuật ngữ 'firearm' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc an ninh. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng 'súng' hoặc 'khẩu súng' thay thế.