Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

fire someone

/faɪər ˈsʌmwʌn/
phrasal verb★Trung cấp— sa thải ai đó◆động từ cụm
💼Kinh doanh
trang trọng

Chấm dứt hợp đồng lao động với một người, thường do vi phạm hoặc hiệu suất kém.

After multiple warnings, the manager had no choice but to fire the underperforming staff.

Sau nhiều lần cảnh báo, giám đốc không còn lựa chọn nào khác ngoài việc sa thải nhân viên làm việc kém.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công việc hoặc kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

fire someone for misconductsa thải ai đó vì vi phạm kỷ luậtfire someone without noticesa thải ai đó không thông báo trước

Từ đồng nghĩa

dismiss someoneterminate someonelet someone go

Từ trái nghĩa

hire someoneemploy someone

Cụm từ liên quan

get firedđộng từ cụm
bị sa thải
fire someone on the spotcụm từ
sa thải ai đó ngay lập tức

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng bạn chỉ sử dụng 'fire someone' trong ngữ cảnh chính thức hoặc kinh doanh, không phải trong cuộc sống hàng ngày.

⚡Quy tắc vàng

Ngữ cảnh chính xác

Sử dụng 'fire someone' khi nói về việc chấm dứt hợp đồng lao động, không phải khi nói về việc chấm dứt một mối quan hệ cá nhân.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'fire' trong ngữ cảnh này bắt nguồn từ ý nghĩa 'chấm dứt hợp đồng' trong thế kỷ 19, không liên quan đến lửa.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc kinh doanh. Tránh sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật.

Phân tích từ

fire
chấm dứt, sa thải
verb
+
someone
một người
pronoun
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.