Looking up...
Chấm dứt hợp đồng lao động với một người, thường do vi phạm hoặc hiệu suất kém.
After multiple warnings, the manager had no choice but to fire the underperforming staff.
Sau nhiều lần cảnh báo, giám đốc không còn lựa chọn nào khác ngoài việc sa thải nhân viên làm việc kém.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công việc hoặc kinh doanh.
Đảm bảo rằng bạn chỉ sử dụng 'fire someone' trong ngữ cảnh chính thức hoặc kinh doanh, không phải trong cuộc sống hàng ngày.
Sử dụng 'fire someone' khi nói về việc chấm dứt hợp đồng lao động, không phải khi nói về việc chấm dứt một mối quan hệ cá nhân.
Từ 'fire' trong ngữ cảnh này bắt nguồn từ ý nghĩa 'chấm dứt hợp đồng' trong thế kỷ 19, không liên quan đến lửa.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc kinh doanh. Tránh sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật.