Looking up...
Trả đòn hoặc phản ứng mạnh mẽ trước một hành động hoặc lời nói xúc phạm.
The politician fired back at his critics with a strong statement.
Chính trị gia đã trả đòn cho những người phê bình của mình bằng một tuyên bố mạnh mẽ.
When the team lost, the coach fired back at the media for unfair criticism.
Khi đội thua, huấn luyện viên trả đòn cho giới truyền thông vì những lời phê bình không công bằng.
Thường dùng trong các tình huống tranh cãi hoặc xung đột.
Cụm từ này thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự phản ứng mạnh mẽ trước một hành động xúc phạm.
Cụm từ này thường mang tính thẳng thắn và có thể gây ấn tượng mạnh, nên tránh sử dụng trong các tình huống cần lịch sự.
Từ ghép từ 'fire' (bắn, bắn súng) và 'back' (trả lại), có nghĩa là 'bắn trả lại'.
Thường dùng trong ngữ cảnh tranh cãi, xung đột hoặc phản ứng mạnh mẽ trước một hành động xúc phạm.