fire back

/ˈfaɪər bæk/◆động từ cụm
trả đòn

After the insult, she decided to fire back with a sharp reply.

Sau lời xúc phạm, cô ấy quyết định trả đòn với một câu trả lời sắc bén.


thông thường

Trả đòn hoặc phản ứng mạnh mẽ trước một hành động hoặc lời nói xúc phạm.

The politician fired back at his critics with a strong statement.

Chính trị gia đã trả đòn cho những người phê bình của mình bằng một tuyên bố mạnh mẽ.

When the team lost, the coach fired back at the media for unfair criticism.

Khi đội thua, huấn luyện viên trả đòn cho giới truyền thông vì những lời phê bình không công bằng.

Thường dùng trong các tình huống tranh cãi hoặc xung đột.

Cụm từ kết hợp

fire back attrả đòn cho

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

fire awayđộng từ cụm
bắt đầu nói hoặc hành động tự do
fire upđộng từ cụm
kích động, kích thích

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xung đột

Cụm từ này thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự phản ứng mạnh mẽ trước một hành động xúc phạm.

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng trong ngữ cảnh lịch sự

Cụm từ này thường mang tính thẳng thắn và có thể gây ấn tượng mạnh, nên tránh sử dụng trong các tình huống cần lịch sự.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'fire' (bắn, bắn súng) và 'back' (trả lại), có nghĩa là 'bắn trả lại'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tranh cãi, xung đột hoặc phản ứng mạnh mẽ trước một hành động xúc phạm.

Phân tích từ

fire
bắn, bắn súng
root
+
back
trả lại
root
Từ Điển Anh Việt