Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

fire back

/ˈfaɪər bæk/
phrasal verb★Trung cấp— trả đòn◆động từ cụm
thông thường

Trả đòn hoặc phản ứng mạnh mẽ trước một hành động hoặc lời nói xúc phạm.

The politician fired back at his critics with a strong statement.

Chính trị gia đã trả đòn cho những người phê bình của mình bằng một tuyên bố mạnh mẽ.

When the team lost, the coach fired back at the media for unfair criticism.

Khi đội thua, huấn luyện viên trả đòn cho giới truyền thông vì những lời phê bình không công bằng.

💡

Thường dùng trong các tình huống tranh cãi hoặc xung đột.

Cụm từ kết hợp

fire back attrả đòn cho

Từ đồng nghĩa

retaliaterespond sharplycounterattack

Từ trái nghĩa

ignoreforgiveback down

Cụm từ liên quan

fire awayđộng từ cụm
bắt đầu nói hoặc hành động tự do
fire upđộng từ cụm
kích động, kích thích

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xung đột

Cụm từ này thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự phản ứng mạnh mẽ trước một hành động xúc phạm.

⚡Quy tắc vàng

Tránh sử dụng trong ngữ cảnh lịch sự

Cụm từ này thường mang tính thẳng thắn và có thể gây ấn tượng mạnh, nên tránh sử dụng trong các tình huống cần lịch sự.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'fire' (bắn, bắn súng) và 'back' (trả lại), có nghĩa là 'bắn trả lại'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tranh cãi, xung đột hoặc phản ứng mạnh mẽ trước một hành động xúc phạm.

Phân tích từ

fire
bắn, bắn súng
root
+
back
trả lại
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.