Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. rifle

rifle

/ˈraɪ.fəl/
súng trường

The soldier carried a rifle over his shoulder.

Người lính mang khẩu súng trường trên vai.


trang trọng

Loại súng dài có nòng xoắn, thường được sử dụng trong quân đội hoặc săn bắn.

He used a rifle to hunt deer in the forest.

Anh ấy dùng súng trường để săn hươu trong rừng.

The soldier was trained to shoot accurately with a rifle.

Người lính được huấn luyện bắn súng trường chính xác.

Thuật ngữ 'rifle' thường ám chỉ súng trường có nòng xoắn, phân biệt với súng ngắn (pistol) hoặc súng săn (shotgun).

Cụm từ kết hợp

rifle rangebãi bắn súngrifle shotphát súng trườngassault riflesúng trường tấn công

Từ đồng nghĩa

firearmgunmusket

Từ trái nghĩa

pistolshotgun

Mẹo hay

Phân biệt 'rifle' và 'pistol'

Súng trường (rifle) có nòng dài, thường bắn xa và chính xác hơn súng ngắn (pistol). Súng ngắn thường nhỏ gọn, dùng trong tự vệ.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Sử dụng 'rifle' khi nói về súng trường trong ngữ cảnh quân sự, săn bắn hoặc thể thao. Tránh dùng cho súng ngắn hoặc súng săn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'rifle' xuất phát từ tiếng Pháp 'rifler' (cào, xước), liên quan đến nòng súng có rãnh xoắn (rifling) giúp đạn bay chính xác hơn.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'rifle' thường được dịch là 'súng trường' để phân biệt với các loại súng khác. Thuật ngữ này phổ biến trong ngữ cảnh quân sự hoặc thể thao bắn súng.

Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.