tool

/tuːl/
công cụ

A hammer is a useful tool for construction.

Búa là một công cụ hữu ích cho xây dựng.


chung

Một vật dụng được sử dụng để thực hiện một công việc hoặc nhiệm vụ cụ thể.

He used a screwdriver as a tool to fix the shelf.

Anh ta dùng một đinh ốc để sửa kệ.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như xây dựng, công nghiệp, hoặc các hoạt động hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

hand toolcông cụ taypower toolcông cụ điệncomputer toolcông cụ máy tính

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

toolboxcụm từ
hộp công cụ
toolkitcụm từ
bộ công cụ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'tool' thường được sử dụng để chỉ các vật dụng cơ bản hoặc chuyên dụng. Trong tiếng Anh, nó cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác như 'tool for communication' (công cụ giao tiếp).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tōl', có nghĩa là 'công cụ' hoặc 'vật dụng'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'tool' thường được sử dụng để chỉ các vật dụng cơ bản hoặc chuyên dụng được sử dụng để thực hiện các công việc cụ thể.

Từ Điển Anh Việt