tool
công cụA hammer is a useful tool for construction.
Búa là một công cụ hữu ích cho xây dựng.
chung
Một vật dụng được sử dụng để thực hiện một công việc hoặc nhiệm vụ cụ thể.
He used a screwdriver as a tool to fix the shelf.
Anh ta dùng một đinh ốc để sửa kệ.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như xây dựng, công nghiệp, hoặc các hoạt động hàng ngày.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'tool' thường được sử dụng để chỉ các vật dụng cơ bản hoặc chuyên dụng. Trong tiếng Anh, nó cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác như 'tool for communication' (công cụ giao tiếp).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tōl', có nghĩa là 'công cụ' hoặc 'vật dụng'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'tool' thường được sử dụng để chỉ các vật dụng cơ bản hoặc chuyên dụng được sử dụng để thực hiện các công việc cụ thể.
Từ Điển Anh Việt