Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

tool

/tuːl/
noun★Cơ bản— công cụ
chung

Một vật dụng được sử dụng để thực hiện một công việc hoặc nhiệm vụ cụ thể.

He used a screwdriver as a tool to fix the shelf.

Anh ta dùng một đinh ốc để sửa kệ.

💡

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như xây dựng, công nghiệp, hoặc các hoạt động hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

hand toolcông cụ taypower toolcông cụ điệncomputer toolcông cụ máy tính

Từ đồng nghĩa

instrumentdeviceimplement

Cụm từ liên quan

toolboxcụm từ
hộp công cụ
toolkitcụm từ
bộ công cụ

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'tool' thường được sử dụng để chỉ các vật dụng cơ bản hoặc chuyên dụng. Trong tiếng Anh, nó cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác như 'tool for communication' (công cụ giao tiếp).

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tōl', có nghĩa là 'công cụ' hoặc 'vật dụng'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'tool' thường được sử dụng để chỉ các vật dụng cơ bản hoặc chuyên dụng được sử dụng để thực hiện các công việc cụ thể.

Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.