Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. fire away

fire away

/faɪər əˈweɪ/
bắt đầu nói hoặc hỏi

Go ahead and fire away with your questions.

Bạn hãy bắt đầu hỏi những câu hỏi của mình.


thông thường

Lời khuyến khích để bắt đầu nói, hỏi hoặc hành động

The reporter said, 'Fire away, I'm ready for your questions.'

Nhà báo nói, 'Bạn hãy bắt đầu hỏi, tôi đã sẵn sàng.'

Thường dùng trong các cuộc phỏng vấn hoặc hội thảo để khuyến khích người khác bắt đầu nói.

Cụm từ kết hợp

fire away with questionsbắt đầu hỏi những câu hỏifire away with criticismbắt đầu chỉ trích

Từ đồng nghĩa

go aheadstartbegin

Từ trái nghĩa

stophaltpause

Cụm từ liên quan

go aheadcụm từ
bắt đầu
start offcụm từ
bắt đầu

Mẹo hay

Sử dụng trong hội thảo

Bạn có thể sử dụng 'fire away' để khuyến khích người khác bắt đầu nói trong các cuộc hội thảo hoặc phỏng vấn.

Quy tắc vàng

Khuyến khích bắt đầu

Cụm từ này thường dùng để khuyến khích người khác bắt đầu nói hoặc hành động, không dùng để chỉ hành động bạo lực.

Nguồn gốc từ

Từ gốc 'fire' có nghĩa là 'bắn' hoặc 'bắt đầu', và 'away' chỉ hướng hành động. Cụm từ này bắt nguồn từ việc khuyến khích người khác bắt đầu nói hoặc hành động.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các cuộc hội thảo, phỏng vấn hoặc các tình huống cần khuyến khích người khác bắt đầu nói.

Phân tích từ

fire
bắt đầu
root
+
away
hướng hành động
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.