Looking up...
Kích động, kích thích ai đó để họ hăng hái hoặc sẵn sàng hành động.
The speech fired up the crowd.
Bài phát biểu đã kích động đám đông.
She fired up the engine of her car.
Cô ấy đã bật máy của chiếc xe.
Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, công việc hoặc tình huống cần động viên.
Bật lửa hoặc kích hoạt một thiết bị.
He fired up the grill for the barbecue.
Anh ấy đã bật lò nướng cho bữa barbecue.
Dùng để chỉ hành động bật lửa hoặc khởi động một thiết bị.
Lưu ý rằng 'fire up' có thể dùng để chỉ kích động hoặc bật lửa, nên cần phân biệt ngữ cảnh.
Nếu dùng để chỉ bật lửa, có thể dùng 'bật máy' hoặc 'bật lò' tùy vào thiết bị.
Từ ghép từ 'fire' (lửa) và 'up' (lên), ban đầu dùng để chỉ bật lửa, sau đó mở rộng nghĩa để chỉ kích động.
Trong tiếng Anh, 'fire up' thường dùng để chỉ kích động hoặc bật lửa. Trong tiếng Việt, có thể dùng 'khơi động' hoặc 'bật lửa' tùy vào ngữ cảnh.