Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

fire up

/ˈfaɪər ʌp/
phrasal_verb★Trung cấp— kích động, kích thích◆động từ cụm
◆ Nghĩa thực sự
Kích động, động viên ai đó để họ hăng hái hoặc sẵn sàng hành động.
¶ Nghĩa đen
Bật lửa hoặc kích hoạt một thiết bị.
Phân tích nghĩa đen
firelửa+uplên
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh bật lửa hoặc kích hoạt một thiết bị, mở rộng nghĩa để chỉ động viên hoặc kích động.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một trận đấu bóng đá, huấn luyện viên có thể dùng 'fire up' để động viên đội của mình trước khi bắt đầu trận đấu.
◉ Lưu ý văn hóa
Từ này thường dùng trong tiếng Anh để chỉ động viên hoặc kích động, đặc biệt trong thể thao và công việc.
thông thường

Kích động, kích thích ai đó để họ hăng hái hoặc sẵn sàng hành động.

The speech fired up the crowd.

Bài phát biểu đã kích động đám đông.

She fired up the engine of her car.

Cô ấy đã bật máy của chiếc xe.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, công việc hoặc tình huống cần động viên.

thông thường

Bật lửa hoặc kích hoạt một thiết bị.

He fired up the grill for the barbecue.

Anh ấy đã bật lò nướng cho bữa barbecue.

💡

Dùng để chỉ hành động bật lửa hoặc khởi động một thiết bị.

Cụm từ kết hợp

fire up the enginebật máyfire up the crowdkích động đám đông

Từ đồng nghĩa

ignitestimulatemotivate

Từ trái nghĩa

calm downextinguish

Cụm từ liên quan

fire upđộng từ cụm
kích động, bật lửa

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'fire up' có thể dùng để chỉ kích động hoặc bật lửa, nên cần phân biệt ngữ cảnh.

⚡Quy tắc vàng

Phân biệt nghĩa

Nếu dùng để chỉ bật lửa, có thể dùng 'bật máy' hoặc 'bật lò' tùy vào thiết bị.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'fire' (lửa) và 'up' (lên), ban đầu dùng để chỉ bật lửa, sau đó mở rộng nghĩa để chỉ kích động.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'fire up' thường dùng để chỉ kích động hoặc bật lửa. Trong tiếng Việt, có thể dùng 'khơi động' hoặc 'bật lửa' tùy vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

fire
lửa
root
+
up
lên
particle
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.