fireworks

/ˈfaɪərwɜːks/
nounTrung cấp
thông thường

Các loại pháo hoa được sử dụng để tạo ra các hiệu ứng ánh sáng và tiếng nổ trong các lễ hội, sự kiện đặc biệt hoặc kỷ niệm.

The fireworks display lit up the night sky.

Hiệu ứng pháo hoa đã làm sáng lên bầu trời đêm.

💡

Từ này thường được sử dụng để mô tả các pháo hoa được bắn vào không trung để tạo ra hiệu ứng đẹp mắt và vang tiếng.

Cụm từ kết hợp

fireworks displayhiệu ứng pháo hoaset off fireworksbắn pháo hoafireworks showbuổi trình diễn pháo hoa

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

light up the skycụm từ
làm sáng bầu trời
burst into flamescụm từ
bùng cháy lên

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh lễ hội

Từ 'fireworks' thường được sử dụng để mô tả các pháo hoa trong các sự kiện lễ hội hoặc kỷ niệm.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'fire' (lửa) và 'works' (công trình, thiết bị), chỉ các thiết bị tạo ra hiệu ứng ánh sáng và tiếng nổ.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các sự kiện lễ hội như Tết, Độc Lập, hoặc các buổi lễ kỷ niệm.

Phân tích từ

fire
lửa
root
+
works
công trình, thiết bị
root
Từ Điển Anh Việt