Looking up...
Một vật dụng được thiết kế để tấn công hoặc phòng thủ trong chiến đấu.
Ancient warriors used swords and spears as their primary weapons.
Những chiến binh cổ đại đã sử dụng kiếm và lao làm vũ khí chính của họ.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự hoặc lịch sử.
Một công cụ hoặc phương tiện được sử dụng để gây ảnh hưởng hoặc áp lực.
Words can be a powerful weapon in debates.
Lời nói có thể là một vũ khí mạnh mẽ trong tranh luận.
Trong ngữ cảnh này, từ 'weapon' được dùng để chỉ một phương tiện gây ảnh hưởng, không nhất thiết là vật lý.
Hãy sử dụng từ 'weapon' trong ngữ cảnh phù hợp để tránh nhầm lẫn.
Trong ngữ cảnh quân sự, 'weapon' thường chỉ các vật dụng như súng, kiếm, hoặc bom.
Từ gốc tiếng Anh 'weapon' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wǣpn', có nghĩa là 'vũ khí'.
Từ 'weapon' thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự, nhưng cũng có thể được dùng để chỉ một công cụ gây ảnh hưởng trong các tình huống khác.