Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

weapon

/ˈwɛpən/
noun★Trung cấp— vũ khí
trang trọng

Một vật dụng được thiết kế để tấn công hoặc phòng thủ trong chiến đấu.

Ancient warriors used swords and spears as their primary weapons.

Những chiến binh cổ đại đã sử dụng kiếm và lao làm vũ khí chính của họ.

💡

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự hoặc lịch sử.

thông thường

Một công cụ hoặc phương tiện được sử dụng để gây ảnh hưởng hoặc áp lực.

Words can be a powerful weapon in debates.

Lời nói có thể là một vũ khí mạnh mẽ trong tranh luận.

💡

Trong ngữ cảnh này, từ 'weapon' được dùng để chỉ một phương tiện gây ảnh hưởng, không nhất thiết là vật lý.

Cụm từ kết hợp

nuclear weaponvũ khí hạt nhânchemical weaponvũ khí hóa họcconventional weaponvũ khí truyền thống

Từ đồng nghĩa

armamentfirearmtool

Từ trái nghĩa

defenseshieldpeace

Cụm từ liên quan

weapon of mass destructioncụm từ
vũ khí hủy diệt hàng loạt
weaponizeverb
trang bị vũ khí

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng từ 'weapon' trong ngữ cảnh phù hợp để tránh nhầm lẫn.

⚡Quy tắc vàng

Ngữ cảnh quân sự

Trong ngữ cảnh quân sự, 'weapon' thường chỉ các vật dụng như súng, kiếm, hoặc bom.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'weapon' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wǣpn', có nghĩa là 'vũ khí'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'weapon' thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự, nhưng cũng có thể được dùng để chỉ một công cụ gây ảnh hưởng trong các tình huống khác.

Phân tích từ

weap
vũ khí
root
+
-on
đối tượng
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.