Looking up...
Quá trình oxy hóa nhanh của một chất với oxy, thường đi kèm với sự phát ra nhiệt và ánh sáng.
The combustion of gasoline in an engine produces energy.
Quá trình đốt cháy xăng trong động cơ tạo ra năng lượng.
Thường liên quan đến quá trình đốt cháy nhiên liệu trong động cơ hoặc phản ứng hóa học.
Quá trình đốt cháy nhiên liệu để tạo ra năng lượng trong động cơ.
Efficient combustion reduces fuel consumption and emissions.
Quá trình đốt cháy hiệu quả giúp giảm tiêu thụ nhiên liệu và phát thải.
Trong kỹ thuật, nó thường đề cập đến quá trình đốt cháy nhiên liệu trong động cơ đốt trong.
Từ 'combustion' thường dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật như động cơ, hóa học và năng lượng.
'Combustion' thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc hóa học, trong khi 'burning' có thể dùng trong các ngữ cảnh thông thường hơn.
Từ tiếng Latinh 'combustio', có nghĩa là 'đốt cháy'.
Trong tiếng Anh, 'combustion' thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc hóa học để mô tả quá trình đốt cháy. Trong tiếng Việt, từ 'sự cháy' là từ tương đương phổ biến nhất.