Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

combustion

/kəmˈbʌs.tʃən/
noun★Trung cấp— sự cháy
chuyên ngành

Quá trình oxy hóa nhanh của một chất với oxy, thường đi kèm với sự phát ra nhiệt và ánh sáng.

The combustion of gasoline in an engine produces energy.

Quá trình đốt cháy xăng trong động cơ tạo ra năng lượng.

💡

Thường liên quan đến quá trình đốt cháy nhiên liệu trong động cơ hoặc phản ứng hóa học.

⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành

Quá trình đốt cháy nhiên liệu để tạo ra năng lượng trong động cơ.

Efficient combustion reduces fuel consumption and emissions.

Quá trình đốt cháy hiệu quả giúp giảm tiêu thụ nhiên liệu và phát thải.

💡

Trong kỹ thuật, nó thường đề cập đến quá trình đốt cháy nhiên liệu trong động cơ đốt trong.

Cụm từ kết hợp

combustion engineđộng cơ đốt cháycombustion chamberphòng đốt cháycombustion efficiencyhiệu suất đốt cháy

Từ đồng nghĩa

burningignitionfiring

Từ trái nghĩa

extinctionquenching

Cụm từ liên quan

combustion enginecụm từ
động cơ đốt cháy
combustion reactioncụm từ
phản ứng đốt cháy

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật

Từ 'combustion' thường dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật như động cơ, hóa học và năng lượng.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'combustion' và 'burning'

'Combustion' thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc hóa học, trong khi 'burning' có thể dùng trong các ngữ cảnh thông thường hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'combustio', có nghĩa là 'đốt cháy'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'combustion' thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc hóa học để mô tả quá trình đốt cháy. Trong tiếng Việt, từ 'sự cháy' là từ tương đương phổ biến nhất.

Phân tích từ

com-
together
prefix
+
-bust
to burn
root
+
-ion
the act of
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.