finance
quản lý tiền bạcShe works in corporate finance.
Cô ấy làm việc trong lĩnh vực tài chính doanh nghiệp.
Quản lý, đầu tư và sử dụng tiền bạc, bao gồm các hoạt động như vay mượn, tiết kiệm, đầu tư và quản lý rủi ro.
Personal finance involves budgeting, saving, and investing.
Tài chính cá nhân bao gồm lập ngân sách, tiết kiệm và đầu tư.
Tài chính có thể áp dụng cho cá nhân, doanh nghiệp hoặc chính phủ.
Các hoạt động liên quan đến việc cung cấp vốn cho các dự án hoặc doanh nghiệp.
The company secured finance from a venture capital firm.
Công ty đã có được vốn đầu tư từ một công ty vốn đầu tư mạo hiểm.
Thường liên quan đến các khoản vay, đầu tư hoặc vốn chủ sở hữu.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Hiểu rõ các khái niệm cơ bản
Học các khái niệm như lãi suất, đầu tư và quản lý rủi ro để hiểu tài chính một cách toàn diện.
Quy tắc vàng
Kiểm soát chi tiêu
Đừng tiêu tiền hơn khả năng kiếm được để duy trì tài chính ổn định.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp 'finance', có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'finis' (kết thúc) và 'finire' (chấm dứt), ban đầu liên quan đến việc thanh toán nợ.
Ghi chú sử dụng
Tài chính có thể được chia thành nhiều lĩnh vực như tài chính cá nhân, tài chính doanh nghiệp và tài chính công.