finally

/ˈfaɪnəli/
adverbTrung cấp cuối cùng
thông thường

Sau một thời gian chờ đợi hoặc cố gắng, cuối cùng xảy ra hoặc được hoàn thành.

I finally finished my homework after staying up all night.

Tôi cuối cùng đã hoàn thành bài tập nhà sau khi ngủ trưa suốt đêm.

She finally decided to take a break after working nonstop.

Cô ấy cuối cùng đã quyết định nghỉ ngơi sau khi làm việc liên tục.

💡

Thường được sử dụng để diễn tả sự thoải mái hoặc giải phóng sau một thời gian căng thẳng hoặc chờ đợi.

Cụm từ kết hợp

finally getcuối cùng đượcfinally understandcuối cùng hiểufinally arrivecuối cùng đến

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng 'finally' để diễn tả sự thoải mái

Thường được sử dụng để diễn tả sự thoải mái hoặc giải phóng sau một thời gian căng thẳng hoặc chờ đợi.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'finally' để diễn tả sự hoàn thành

Thường được sử dụng để diễn tả sự hoàn thành hoặc kết thúc một quá trình dài hoặc khó khăn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'final' (cuối cùng) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để diễn tả sự hoàn thành hoặc kết thúc một quá trình dài hoặc khó khăn.

Phân tích từ

final
cuối cùng
root
+
-ly
tính từ thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt