Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

capital

/ˈkæpɪtl/
noun★Trung cấp— thủ đô
trang trọng

Thủ đô của một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ, nơi chính phủ đặt trụ sở chính.

Tokyo is the capital of Japan.

Tokyo là thủ đô của Nhật Bản.

💡

Thường là trung tâm chính trị, kinh tế và văn hóa của một quốc gia.

💰Tài chính
Tài chính

Tiền hoặc tài sản có giá trị cao, thường được sử dụng trong đầu tư hoặc kinh doanh.

The company raised capital to expand its operations.

Công ty đã huy động vốn để mở rộng hoạt động kinh doanh.

💡

Trong tài chính, 'capital' có thể đề cập đến vốn, vốn đầu tư hoặc tài sản.

Cụm từ kết hợp

capital citythủ đôcapital investmentđầu tư vốnhuman capitaltài nguyên con người

Từ đồng nghĩa

seat of governmentmetropolisfundsassets

Từ trái nghĩa

provincesuburbliability

Cụm từ liên quan

capital punishmentcụm từ
hình phạt tử hình
capital lettercụm từ
chữ hoa

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'capital' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần xác định ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'capital' và 'capitol'

'Capital' là thủ đô, còn 'capitol' là tòa nhà nơi chính phủ họp.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'capitalis', có nghĩa là 'quan trọng' hoặc 'đầu tiên'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'capital' có thể dùng để chỉ thủ đô hoặc vốn tài chính, tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

capit-
đầu, quan trọng
root
+
-al
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.