capital

/ˈkæpɪtl/
nounTrung cấp
trang trọng

Thủ đô của một quốc gia hoặc bang, nơi chính phủ đặt trụ sở chính.

Washington, D.C. is the capital of the United States.

Washington, D.C. là thủ đô của Hoa Kỳ.

Paris is the capital of France.

Paris là thủ đô của Pháp.

💡

Thủ đô thường là trung tâm chính trị, văn hóa và kinh tế của một quốc gia.

💰Tài chính
Tài chính

Tiền hoặc tài sản có giá trị lớn, đặc biệt là trong lĩnh vực tài chính.

The company raised a large amount of capital to expand its business.

Công ty đã huy động một số vốn lớn để mở rộng kinh doanh.

Investors are looking for capital to fund new startups.

Những nhà đầu tư đang tìm kiếm vốn để tài trợ cho các startup mới.

💡

Trong tài chính, 'capital' có thể đề cập đến vốn, vốn chủ sở hữu hoặc vốn đầu tư.

chuyên ngành

Chữ cái viết hoa, thường được sử dụng ở đầu một từ riêng hoặc tên riêng.

Always capitalize the first letter of a proper noun.

Luôn viết hoa chữ cái đầu tiên của một từ riêng.

The word 'Capital' is capitalized because it's the title of a book.

Từ 'Capital' được viết hoa vì nó là tiêu đề của một cuốn sách.

💡

Trong ngữ pháp, 'capital' có thể đề cập đến việc viết hoa chữ cái đầu tiên của một từ.

Cụm từ kết hợp

capital citythủ đôcapital investmentđầu tư vốnhuman capitalnhân lựcworking capitalvốn lưu động

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

capital punishmentcụm từ
hình phạt tử hình
capital gainscụm từ
lợi nhuận từ vốn
capital lettercụm từ
chữ cái viết hoa

💡Mẹo hay

Sử dụng 'capital' trong ngữ cảnh chính trị

Khi nói về thủ đô của một quốc gia, hãy sử dụng 'capital' để chỉ nơi chính phủ đặt trụ sở chính.

Quy tắc vàng

Phân biệt giữa 'capital' và 'capitol'

Trong tiếng Anh, 'capital' có nghĩa là thủ đô, trong khi 'capitol' chỉ tòa nhà của quốc hội. Ví dụ: 'The capital of Vietnam is Hanoi, and the capitol is where the National Assembly meets.'

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'capital' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'capitalis', có nghĩa là 'của đầu' hoặc 'quan trọng nhất'. Nó ban đầu được sử dụng để chỉ tiền hoặc tài sản có giá trị lớn, và sau đó được mở rộng để chỉ thủ đô của một quốc gia.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'capital' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong ngữ cảnh chính trị, nó thường đề cập đến thủ đô, trong khi trong tài chính, nó đề cập đến tiền hoặc tài sản. Trong ngữ pháp, nó đề cập đến việc viết hoa chữ cái đầu tiên của một từ.

Phân tích từ

capit-
đầu
root
+
-al
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt