Looking up...
Thủ đô của một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ, nơi chính phủ đặt trụ sở chính.
Tokyo is the capital of Japan.
Tokyo là thủ đô của Nhật Bản.
Thường là trung tâm chính trị, kinh tế và văn hóa của một quốc gia.
Tiền hoặc tài sản có giá trị cao, thường được sử dụng trong đầu tư hoặc kinh doanh.
The company raised capital to expand its operations.
Công ty đã huy động vốn để mở rộng hoạt động kinh doanh.
Trong tài chính, 'capital' có thể đề cập đến vốn, vốn đầu tư hoặc tài sản.
Lưu ý rằng 'capital' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần xác định ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
'Capital' là thủ đô, còn 'capitol' là tòa nhà nơi chính phủ họp.
Từ tiếng Latinh 'capitalis', có nghĩa là 'quan trọng' hoặc 'đầu tiên'.
Trong tiếng Anh, 'capital' có thể dùng để chỉ thủ đô hoặc vốn tài chính, tùy theo ngữ cảnh.