financial

/fəˈnænʃəl/
adjectiveTrung cấp tài chính
💰Tài chính
trang trọngchuyên ngành

Liên quan đến tài chính, tiền tệ và các hoạt động quản lý tiền.

The company released its financial report yesterday.

Công ty đã công bố báo cáo tài chính của mình hôm qua.

💡

Thường đi kèm với các danh từ như "report", "statement", "sector".

trang trọng

Có liên quan đến việc quản lý, đầu tư hoặc sử dụng tiền bạc.

She gave me some financial advice on saving.

Cô ấy đã cho tôi một vài lời khuyên tài chính về việc tiết kiệm.

💡

Có thể dùng trong các ngữ cảnh kinh doanh chung.

Cụm từ kết hợp

financial sectorngành tài chínhfinancial crisiskhủng hoảng tài chínhfinancial statementbáo cáo tài chínhfinancial plankế hoạch tài chính

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

financial statementcụm từ
báo cáo tài chính
financial marketcụm từ
thị trường tài chính

💡Mẹo hay

Sự khác nhau giữa "financial" và "monetary"

"Financial" thường liên quan đến hệ thống tài chính và các tổ chức, còn "monetary" tập trung vào tiền tệ và chính sách tiền tệ.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin "financialis", xuất phát từ "finis" (kết thúc, hạn) + hậu tố "-al".

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng như tính từ đứng trước danh từ; không dùng như danh từ độc lập trong tiếng Việt.

Từ Điển Anh Việt