Looking up...
Sự tiêu dùng hoặc chi tiêu tiền bạc.
His spending habits are causing financial problems.
Thói quen chi tiêu của anh ấy đang gây ra vấn đề về tài chính.
Thường dùng để nói về việc tiêu tiền cho hàng hóa, dịch vụ hoặc các khoản chi khác.
Hãy phân biệt giữa 'spending' (chi tiêu) và 'saving' (tiết kiệm).
Từ gốc tiếng Anh 'spend' (chi tiêu) + hậu tố '-ing' (đang diễn ra).
Trong tiếng Anh, 'spending' thường dùng để nói về việc tiêu tiền, có thể là cá nhân hoặc của một tổ chức.