financial plan

/ˈfaɪnænʃəl plæn/
noun phraseTrung cấp
💰Tài chính
trang trọng

Kế hoạch tài chính là một kế hoạch chi tiết về cách quản lý và phân bổ tài nguyên tài chính trong một thời gian nhất định, thường được sử dụng bởi cá nhân, doanh nghiệp hoặc tổ chức để đạt được các mục tiêu tài chính.

She created a financial plan to save for her retirement.

Cô ấy đã lập một kế hoạch tài chính để tiết kiệm cho khi nghỉ hưu.

The company's financial plan includes investments in new technology.

Kế hoạch tài chính của công ty bao gồm đầu tư vào các công nghệ mới.

💡

Kế hoạch tài chính thường bao gồm các mục tiêu cụ thể, chi tiết về thu nhập, chi phí, tiết kiệm và đầu tư.

Cụm từ kết hợp

create a financial planlập một kế hoạch tài chínhfollow a financial plantuân theo một kế hoạch tài chínhadjust a financial planchỉnh sửa một kế hoạch tài chính

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

save for a rainy daythành ngữ
tiết kiệm tiền cho những trường hợp khẩn cấp
live within one's meanscụm từ
sử dụng tiền theo khả năng

💡Mẹo hay

Lập kế hoạch tài chính hiệu quả

Hãy xác định mục tiêu tài chính rõ ràng và theo dõi tiến độ thường xuyên để đảm bảo kế hoạch của bạn được thực hiện một cách hiệu quả.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng của kế hoạch tài chính

Luôn giữ một khoản tiết kiệm khẩn cấp để đối phó với các tình huống bất ngờ.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'financial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'finis' (cuối cùng) và 'plan' từ tiếng Latin 'planus' (phẳng).

📝Ghi chú sử dụng

Kế hoạch tài chính thường được sử dụng trong các lĩnh vực như ngân hàng, đầu tư và quản lý doanh nghiệp.

Phân tích từ

financial
liên quan đến tiền bạc
root
+
plan
kế hoạch
root
Từ Điển Anh Việt