find comfort in

/faɪnd ˈkʌmfərt ɪn/
verb phraseTrung cấp tìm sự an ủi trong
thông thường

Cảm thấy an ủi, yên tâm khi có hoặc làm một việc nào đó.

After the loss, he found comfort in music.

Sau khi mất mát, anh ấy tìm sự an ủi trong âm nhạc.

💡

Thường đi kèm với danh từ hoặc V-ing (gerund).

Cụm từ kết hợp

find comfort in musictìm sự an ủi trong âm nhạcfind comfort in prayertìm sự an ủi trong cầu nguyệnfind comfort in memoriestìm sự an ủi trong ký ức

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

take comfort incụm từ
tìm sự an ủi trong

💡Mẹo hay

Cấu trúc sau 'in'

Sau 'find comfort in' thường dùng danh từ hoặc V-ing (gerund). Ví dụ: 'find comfort in reading', 'find comfort in friends'.

Quy tắc vàng

Preposition 'in' luôn đi kèm

Không thể bỏ 'in' khi dùng cụm này; nếu muốn diễn đạt khác, dùng 'take comfort from' hoặc 'find solace in'.

📖Nguồn gốc từ

From Old English 'findan' (to discover) + Latin 'comfortare' (to strengthen). The preposition 'in' indicates the source of the comfort.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng khi muốn nói rằng một người cảm thấy yên tâm nhờ một hoạt động, vật, hoặc suy nghĩ nào đó; thường đi kèm với danh từ hoặc dạng V-ing.

Phân tích từ

find
tìm
root
+
comfort
sự an ủi
root
+
in
trong
preposition
Từ Điển Anh Việt