find comfort in
tìm sự an ủi trongShe finds comfort in reading.
Cô ấy tìm sự an ủi trong việc đọc sách.
Cảm thấy an ủi, yên tâm khi có hoặc làm một việc nào đó.
After the loss, he found comfort in music.
Sau khi mất mát, anh ấy tìm sự an ủi trong âm nhạc.
Thường đi kèm với danh từ hoặc V-ing (gerund).
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Cấu trúc sau 'in'
Sau 'find comfort in' thường dùng danh từ hoặc V-ing (gerund). Ví dụ: 'find comfort in reading', 'find comfort in friends'.
Quy tắc vàng
Preposition 'in' luôn đi kèm
Không thể bỏ 'in' khi dùng cụm này; nếu muốn diễn đạt khác, dùng 'take comfort from' hoặc 'find solace in'.
Nguồn gốc từ
From Old English 'findan' (to discover) + Latin 'comfortare' (to strengthen). The preposition 'in' indicates the source of the comfort.
Ghi chú sử dụng
Dùng khi muốn nói rằng một người cảm thấy yên tâm nhờ một hoạt động, vật, hoặc suy nghĩ nào đó; thường đi kèm với danh từ hoặc dạng V-ing.