filth

/fɪlθ/
nounTrung cấp bẩn thỉu
thông thường

Vật chất bẩn thỉu, ô uế, hoặc điều gì đó không sạch sẽ.

The children played in the filth, unaware of the dangers.

Các em bé chơi trong bẩn thỉu mà không biết đến những nguy hiểm.

💡

Thường dùng để mô tả điều gì đó rất bẩn hoặc không sạch sẽ.

thông thường

Điều gì đó xấu xí, không thể chấp nhận được.

The movie was pure filth, with no redeeming qualities.

Bộ phim đó là hoàn toàn bẩn thỉu, không có gì đáng giá.

💡

Dùng để chỉ điều gì đó xấu xí hoặc không có giá trị.

Cụm từ kết hợp

filth and squalorbẩn thỉu và bẩn thỉua pile of filthmột đống bẩn thỉu

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ 'filth' thường dùng để mô tả điều gì đó rất bẩn hoặc không sạch sẽ, hoặc để chỉ điều gì đó xấu xí.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'filthe', có nghĩa là 'bẩn thỉu'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả điều gì đó rất bẩn hoặc không sạch sẽ, hoặc để chỉ điều gì đó xấu xí.

Từ Điển Anh Việt