For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

final straw

/ˈfaɪ.nəl strɔː/
idiom★Trung cấp◆thành ngữ
◆ Nghĩa thực sự
Sự kiện nhỏ cuối cùng khiến tình huống trở nên không thể chịu đựng được nữa.
¶ Nghĩa đen
Cái rơm cuối cùng trong một chén.
Phân tích nghĩa đen
finalcuối cùng+strawrơm
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một con bò hoặc một chén rơm, cái rơm cuối cùng làm cho chén tràn.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người đã chịu đựng nhiều sự bất công và sự phê bình từ sếp trong một thời gian dài. Khi sếp phê bình họ lần thứ ba trong ngày, họ quyết định từ việc làm.
◉ Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này bắt nguồn từ thực tế rằng một con bò có thể chịu đựng một lượng rơm nhất định trước khi chén tràn. Cái rơm cuối cùng là cái khiến chén tràn. Nó được sử dụng để diễn tả sự kiện nhỏ cuối cùng khiến tình huống trở nên không thể chịu đựng được nữa.
thông thường

Cái rơm cuối cùng là sự kiện hoặc sự kiện nhỏ cuối cùng khiến một người hoặc tình huống không thể chịu đựng được nữa, dẫn đến sự thay đổi hoặc phản ứng mạnh mẽ.

When my boss criticized me for the third time today, it was the final straw.

Khi sếp phê bình tôi lần thứ ba hôm nay, đó là cái rơm cuối cùng.

The constant noise from the construction site was the final straw for the neighbors.

Âm thanh liên tục từ công trường là cái rơm cuối cùng đối với các hàng xóm.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh của sự thất vọng, tức giận hoặc quyết định chấm dứt một mối quan hệ hoặc tình huống.

Cụm từ kết hợp

the final strawcái rơm cuối cùng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

breaking pointcụm từ
điểm chấm dứt
tipping pointcụm từ
điểm chuyển mạch

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phàn nàn

Thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh rằng một sự kiện nhỏ cuối cùng đã khiến tình huống trở nên không thể chịu đựng được nữa.

⚡Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Không nên sử dụng thành ngữ này trong ngữ cảnh tích cực hoặc khi muốn diễn tả một sự kiện tích cực.

📖Nguồn gốc từ

Thành ngữ này bắt nguồn từ thực tế rằng một con bò có thể chịu đựng một lượng rơm nhất định trước khi chén tràn. Cái rơm cuối cùng là cái khiến chén tràn.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh của sự thất vọng, tức giận hoặc quyết định chấm dứt một mối quan hệ hoặc tình huống.

Phân tích từ

final
cuối cùng
adjective
+
straw
rơm
noun
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →