Looking up...
Cái rơm cuối cùng là sự kiện hoặc sự kiện nhỏ cuối cùng khiến một người hoặc tình huống không thể chịu đựng được nữa, dẫn đến sự thay đổi hoặc phản ứng mạnh mẽ.
When my boss criticized me for the third time today, it was the final straw.
Khi sếp phê bình tôi lần thứ ba hôm nay, đó là cái rơm cuối cùng.
The constant noise from the construction site was the final straw for the neighbors.
Âm thanh liên tục từ công trường là cái rơm cuối cùng đối với các hàng xóm.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh của sự thất vọng, tức giận hoặc quyết định chấm dứt một mối quan hệ hoặc tình huống.
Thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh rằng một sự kiện nhỏ cuối cùng đã khiến tình huống trở nên không thể chịu đựng được nữa.
Không nên sử dụng thành ngữ này trong ngữ cảnh tích cực hoặc khi muốn diễn tả một sự kiện tích cực.
Thành ngữ này bắt nguồn từ thực tế rằng một con bò có thể chịu đựng một lượng rơm nhất định trước khi chén tràn. Cái rơm cuối cùng là cái khiến chén tràn.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh của sự thất vọng, tức giận hoặc quyết định chấm dứt một mối quan hệ hoặc tình huống.