Looking up...
hoàn thiện, hoàn tất, kết thúc
The team finalized the project report yesterday.
Đội ngũ đã hoàn thiện báo cáo dự án vào ngày hôm qua.
Từ 'finalize' xuất phát từ tiếng Latin 'finalis', có nghĩa là 'cuối cùng' hoặc ' kết thúc'.
Từ 'finalize' thường được sử dụng trong môi trường làm việc, kinh doanh, và các tình huống chính thức.