finalize

/ˈfaɪ.nə.laɪz/
verbTrung cấp hoàn thành
trang trọng

Hoàn thành một việc gì đó, đặc biệt là việc quan trọng hoặc yêu cầu sự đồng ý của nhiều bên.

The team worked hard to finalize the project on time.

Đội ngũ đã cố gắng hết sức để hoàn thành dự án đúng hạn.

💡

Thường dùng trong các tình huống chính thức như ký hợp đồng, hoàn thành dự án, hoặc quyết định cuối cùng.

Cụm từ kết hợp

finalize a dealhoàn thành một thỏa thuậnfinalize planshoàn thành kế hoạchfinalize detailshoàn thành chi tiết

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường dùng trong các tình huống chính thức như ký hợp đồng, hoàn thành dự án, hoặc quyết định cuối cùng.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'finalis' (cuối cùng) + hậu tố '-ize' (làm cho trở thành).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, pháp lý hoặc quản lý dự án.

Phân tích từ

final
cuối cùng
root
+
-ize
làm cho trở thành
suffix
Từ Điển Anh Việt