Looking up...
We need to finalize the contract before Friday.
Chúng ta cần hoàn thành hợp đồng trước thứ Sáu.
Hoàn thành một việc gì đó, đặc biệt là việc quan trọng hoặc yêu cầu sự đồng ý của nhiều bên.
The team worked hard to finalize the project on time.
Đội ngũ đã cố gắng hết sức để hoàn thành dự án đúng hạn.
Thường dùng trong các tình huống chính thức như ký hợp đồng, hoàn thành dự án, hoặc quyết định cuối cùng.
Từ này thường dùng trong các tình huống chính thức như ký hợp đồng, hoàn thành dự án, hoặc quyết định cuối cùng.
Từ gốc Latin 'finalis' (cuối cùng) + hậu tố '-ize' (làm cho trở thành).
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, pháp lý hoặc quản lý dự án.