exclusion

/ɪkˈskluːʒən/
sự loại trừ

The policy includes strict rules about exclusion from the program.

Chính sách này bao gồm những quy định nghiêm ngặt về sự loại trừ khỏi chương trình.


trang trọng

Sự loại trừ hoặc loại bỏ ai đó hoặc cái gì đó khỏi một nhóm, tổ chức, hoặc hoạt động.

His exclusion from the team was due to his poor performance.

Sự loại trừ anh ấy khỏi đội là do hiệu suất của anh ấy kém.

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc chính sách.

chung

Sự không bao gồm hoặc không cho phép ai đó hoặc cái gì đó tham gia.

The exclusion of certain ingredients in the recipe is intentional.

Sự loại trừ một số nguyên liệu trong công thức là cố ý.

Dùng để chỉ việc loại trừ một cách có chủ ý.

Cụm từ kết hợp

exclusion clauseđiều khoản loại trừexclusion criteriatiêu chí loại trừexclusion fromsự loại trừ khỏi

Cụm từ liên quan

exclusionary rulecụm từ
luật loại trừ

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản pháp lý

Từ 'exclusion' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý để chỉ việc loại trừ một phần hoặc một cá nhân khỏi một nhóm hoặc hoạt động.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'exclusion' và 'omission'

'Exclusion' thường chỉ sự loại trừ có chủ ý, trong khi 'omission' có thể chỉ việc bỏ sót một cách vô ý.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'exclusionem', từ 'excludere' (loại trừ).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, chính sách, hoặc các tình huống chính thức.

Phân tích từ

ex-
bên ngoài
prefix
+
-clude
bao gồm
root
+
-ion
hành động hoặc trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt