Looking up...
The exact time of the meeting is 3 PM.
Thời gian chính xác của cuộc họp là 3 giờ chiều.
Chính xác, không sai sót, hoàn toàn đúng.
The exact measurements are crucial for this experiment.
Các đo lường chính xác là rất quan trọng cho thí nghiệm này.
Thường dùng để mô tả sự chính xác trong đo lường, thời gian hoặc thông tin.
Đúng, hoàn toàn phù hợp.
You guessed the exact answer!
Bạn đã đoán được câu trả lời chính xác!
Dùng để chỉ sự hoàn toàn phù hợp hoặc trùng khớp.
'Exact' thường dùng với số lượng hoặc thời gian, ví dụ: 'the exact number of people' hoặc 'the exact time of arrival'.
'Exact' thường dùng để chỉ sự hoàn toàn đúng, trong khi 'precise' thường dùng để chỉ sự chính xác trong các đo lường hoặc chi tiết.
Từ gốc Latin 'exactus', có nghĩa là 'được thực hiện đầy đủ, hoàn chỉnh'.
Trong tiếng Anh, 'exact' thường dùng để mô tả sự chính xác trong các đo lường, thời gian hoặc thông tin. Nó cũng có thể dùng để chỉ sự hoàn toàn phù hợp hoặc trùng khớp.