exact calculation
/ɪɡˈzækt kælkyəˈleɪʃən/Tính toán hoặc xác định một giá trị với độ chính xác cao, thường liên quan đến toán học, kỹ thuật hoặc tài chính.
The software requires exact calculations for precise measurements.
Phần mềm yêu cầu tính toán chính xác để đo lường chính xác.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, toán học và tài chính.
Tính toán tài chính hoặc kinh doanh với độ chính xác cao, như trong kế toán hoặc đầu tư.
Exact calculations are crucial for accurate financial forecasting.
Tính toán chính xác là rất quan trọng để dự báo tài chính chính xác.
Trong tài chính, điều này thường liên quan đến dự báo, phân tích rủi ro hoặc quản lý đầu tư.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, toán học và tài chính.
⚡Quy tắc vàng
Chính xác là quan trọng
Trong nhiều lĩnh vực, tính toán chính xác là rất quan trọng, đặc biệt là trong kỹ thuật và tài chính.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'exact' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'exactus', nghĩa là 'được thực hiện chính xác'. 'Calculation' xuất phát từ tiếng Latinh 'calculatio', liên quan đến việc tính toán.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'exact calculation' thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, toán học và tài chính để nhấn mạnh sự chính xác cao trong các tính toán.