Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. exact calculation

exact calculation

/ɪɡˈzækt kælkyəˈleɪʃən/
tính toán chính xác

Engineers perform exact calculations to ensure structural integrity.

Các kỹ sư thực hiện tính toán chính xác để đảm bảo tính toàn vẹn của cấu trúc.


Kỹ thuật
chuyên ngành

Tính toán hoặc xác định một giá trị với độ chính xác cao, thường liên quan đến toán học, kỹ thuật hoặc tài chính.

The software requires exact calculations for precise measurements.

Phần mềm yêu cầu tính toán chính xác để đo lường chính xác.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, toán học và tài chính.

Tài chính
chuyên ngành

Tính toán tài chính hoặc kinh doanh với độ chính xác cao, như trong kế toán hoặc đầu tư.

Exact calculations are crucial for accurate financial forecasting.

Tính toán chính xác là rất quan trọng để dự báo tài chính chính xác.

Trong tài chính, điều này thường liên quan đến dự báo, phân tích rủi ro hoặc quản lý đầu tư.

Cụm từ kết hợp

exact calculation oftính toán chính xác củaperform exact calculationsthực hiện tính toán chính xác

Từ đồng nghĩa

precise calculationaccurate computationrigorous calculation

Từ trái nghĩa

approximate calculationrough estimate

Cụm từ liên quan

exact sciencecụm từ
khoa học chính xác
exact valuecụm từ
giá trị chính xác

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, toán học và tài chính.

Quy tắc vàng

Chính xác là quan trọng

Trong nhiều lĩnh vực, tính toán chính xác là rất quan trọng, đặc biệt là trong kỹ thuật và tài chính.

Nguồn gốc từ

Từ 'exact' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'exactus', nghĩa là 'được thực hiện chính xác'. 'Calculation' xuất phát từ tiếng Latinh 'calculatio', liên quan đến việc tính toán.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'exact calculation' thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, toán học và tài chính để nhấn mạnh sự chính xác cao trong các tính toán.

Phân tích từ

exact
chính xác
adjective
+
calculation
tính toán
noun
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.