Looking up...
Hoàn hảo, không có lỗi nào, đạt tiêu chuẩn cao nhất.
She gave a perfect performance on stage.
Cô ấy đã trình diễn hoàn hảo trên sân khấu.
Dùng để mô tả sự hoàn hảo trong mọi lĩnh vực.
Hoàn hảo, tuyệt vời, không thể cải thiện được.
This weather is perfect for a picnic.
Thời tiết này hoàn hảo để đi picnic.
Dùng trong cuộc sống hàng ngày để mô tả điều gì đó rất tốt.
Hãy sử dụng 'perfect' khi muốn nhấn mạnh sự hoàn hảo tuyệt đối, không chỉ là tốt.
Vì 'perfect' có nghĩa là hoàn hảo tuyệt đối, nên không nên dùng nó cho những điều có thể cải thiện thêm.
Từ gốc Latin 'perfectus', có nghĩa là 'hoàn thành' hoặc 'đã hoàn thành'.
Từ 'perfect' thường dùng để mô tả sự hoàn hảo trong mọi lĩnh vực, từ nghệ thuật đến cuộc sống hàng ngày.