Looking up...
Làm cho tình hình trở nên tồi tệ hơn, gây ra những hậu quả nghiêm trọng hơn.
His reckless behavior exacerbated the situation, leading to a complete breakdown in communication.
Hành vi bất cẩn của anh ấy đã làm trầm trọng thêm tình hình, dẫn đến sự sụp đổ hoàn toàn trong giao tiếp.
The lack of proper medical care exacerbated the patient's condition.
Sự thiếu thốn chăm sóc y tế thích hợp đã làm trầm trọng thêm tình trạng của bệnh nhân.
Thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm trọng hoặc có hậu quả nghiêm trọng.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm trọng hoặc có hậu quả nghiêm trọng. Hãy sử dụng nó khi muốn mô tả việc làm cho tình hình trở nên tồi tệ hơn.
Cụm từ này không nên được sử dụng trong các tình huống không nghiêm trọng hoặc không có hậu quả nghiêm trọng.
Từ 'exacerbate' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'exacerbare', có nghĩa là 'làm cho trở nên gay gắt, làm trầm trọng'. Cụm từ 'exacerbate the situation' được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh để mô tả việc làm cho tình hình trở nên tồi tệ hơn.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo chí hoặc các tình huống nghiêm trọng. Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'làm trầm trọng thêm tình hình' hoặc 'làm cho tình hình trở nên tồi tệ hơn'.