Looking up...
Chính xác, không có lỗi hoặc sai sót; phù hợp với thực tế hoặc tiêu chuẩn.
Her report was accurate and well-researched.
Báo cáo của cô ấy chính xác và được nghiên cứu kỹ lưỡng.
Thường dùng để mô tả sự chính xác của thông tin, đo lường, hoặc mô tả.
Từ 'accurate' thường dùng để mô tả sự chính xác của thông tin hoặc đo lường. Ví dụ: 'The data is accurate.' (Dữ liệu chính xác.)
Khi viết báo cáo hoặc mô tả, hãy đảm bảo thông tin chính xác để tránh sai sót.
Từ gốc Latin 'accuratus', có nghĩa là 'cẩn thận' hoặc 'chính xác'.
Thường dùng để mô tả sự chính xác của thông tin, đo lường, hoặc mô tả. Có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như khoa học, kỹ thuật, hoặc báo cáo.