exactly like that

/ɪɡˈzæktli laɪk ðæt/
phraseTrung cấp💡 giống hệt như vậy
thông thường

Dùng để mô tả một hành động hoặc sự việc được thực hiện hoàn toàn giống với cách được mô tả hoặc hiển thị trước đó.

The chef showed me how to make the dish, and I did it exactly like that.

Bếp trưởng đã chỉ cho tôi cách nấu món ăn đó, và tôi đã làm giống hệt như vậy.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống thực hành, hướng dẫn hoặc mô phỏng.

Cụm từ kết hợp

do it exactly like thatlàm giống hệt như vậy

Cụm từ liên quan

just like thatcụm từ
giống hệt như vậy

💡Mẹo hay

Sử dụng trong hướng dẫn

Câu này thường được sử dụng khi bạn muốn mô tả một hành động được thực hiện giống hệt như cách được chỉ dẫn.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'exactly' (chính xác) và 'like that' (giống như vậy), dùng để nhấn mạnh sự giống hệt.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống thực hành, hướng dẫn hoặc mô phỏng. Có thể được sử dụng trong các bối cảnh chính thức hoặc không chính thức.

Phân tích từ

exactly
chính xác
adverb
+
like that
giống như vậy
phrase
Từ Điển Anh Việt