Looking up...
The old photograph evoked memories of her childhood.
Bức ảnh cũ đã khơi gợi những ký ức tuổi thơ của cô ấy.
khơi gợi cảm xúc, ký ức hoặc hình ảnh (thường là tích cực) trong tâm trí ai đó
The music evoked a sense of nostalgia.
Bản nhạc đã khơi gợi cảm giác hoài niệm.
The painting evokes the beauty of the countryside.
Bức tranh khơi gợi vẻ đẹp của vùng nông thôn.
Thường dùng cho cảm xúc, ký ức, hình ảnh tinh thần, không dùng cho vật lý hay trực quan.
'Evoke' nhấn mạnh việc khơi gợi cảm xúc/ký ức (thụ động), trong khi 'invoke' thường đi kèm với quyền lực, luật lệ, hoặc thần linh (chủ động). Ví dụ: 'The song evoked sadness' (cảm xúc tự nhiên trào dâng) vs. 'He invoked the law' (sử dụng luật pháp có chủ đích).
Sau 'evoke' luôn là danh từ (cảm xúc, ký ức, phản ứng) hoặc cụm danh từ. Không dùng động từ nguyên thể: 'The film evoked to remember' → SAI. Đúng: 'The film evoked memories'.
Từ tiếng Latin *evocare* (gọi ra, triệu hồi), gồm *e-* (ra) + *vocare* (gọi). Đã du nhập tiếng Anh vào thế kỷ 17 với nghĩa ban đầu là 'triệu hồi linh hồn' (trong ma thuật), sau mở rộng sang nghĩa hiện đại.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học. Không nhầm lẫn với 'invoke' (dùng quyền lực, thần linh) hay 'provoke' (kích động hành động tiêu cực).