exactly like

/ɪɡˈzæktli laɪk/
phraseTrung cấp💡 giống hệt
thông thường

Giống hệt, hoàn toàn giống nhau về hình dạng, tính chất hoặc hành vi.

This painting is exactly like the one in the museum.

Bức tranh này giống hệt bức tranh trong bảo tàng.

His behavior was exactly like his brother's.

Hành vi của anh ấy giống hệt anh trai anh ấy.

💡

Thường dùng để mô tả sự tương đồng hoàn toàn giữa hai đối tượng.

Cụm từ kết hợp

exactly like thisgiống hệt thế nàyexactly like thatgiống hệt thế đó

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'exactly like' khi muốn nhấn mạnh sự giống nhau hoàn toàn, không chỉ tương tự.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'exactly' (hoàn toàn) và 'like' (giống).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để so sánh hai đối tượng hoặc tình huống để nhấn mạnh sự giống nhau.

Phân tích từ

exactly
hoàn toàn
adverb
+
like
giống
preposition
Từ Điển Anh Việt