Looking up...
She looks exactly like her mother.
Cô ấy trông giống hệt mẹ cô ấy.
Giống hệt, hoàn toàn giống nhau về hình dạng, tính chất hoặc hành vi.
This painting is exactly like the one in the museum.
Bức tranh này giống hệt bức tranh trong bảo tàng.
His behavior was exactly like his brother's.
Hành vi của anh ấy giống hệt anh trai anh ấy.
Thường dùng để mô tả sự tương đồng hoàn toàn giữa hai đối tượng.
Dùng 'exactly like' khi muốn nhấn mạnh sự giống nhau hoàn toàn, không chỉ tương tự.
Từ ghép từ 'exactly' (hoàn toàn) và 'like' (giống).
Thường dùng để so sánh hai đối tượng hoặc tình huống để nhấn mạnh sự giống nhau.