Looking up...
Chính xác, không sai sót, hoàn toàn đúng
She repeated the experiment exactly as described.
Cô ấy đã lặp lại thí nghiệm chính xác như được mô tả.
Dùng để nhấn mạnh sự chính xác hoặc sự tuân thủ hoàn toàn
Đúng, hoàn toàn
You're exactly right!
Bạn hoàn toàn đúng!
Dùng trong các cuộc hội thoại để đồng ý hoàn toàn với ai đó
Dùng 'exactly' để nhấn mạnh sự chính xác hoặc sự hoàn toàn trong một hành động hoặc tình huống
'Exactly' nhấn mạnh sự chính xác, còn 'specific' nhấn mạnh sự cụ thể
Từ gốc Latin 'exactus' (đã hoàn thành, chính xác) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ)
Thường dùng để nhấn mạnh sự chính xác hoặc sự hoàn toàn trong một hành động hoặc tình huống