exactly

/ɪɡˈzæktli/
adverbTrung cấp
trang trọng

Chính xác, không sai sót, hoàn toàn đúng

She repeated the experiment exactly as described.

Cô ấy đã lặp lại thí nghiệm chính xác như được mô tả.

💡

Dùng để nhấn mạnh sự chính xác hoặc sự tuân thủ hoàn toàn

thông thường

Đúng, hoàn toàn

You're exactly right!

Bạn hoàn toàn đúng!

💡

Dùng trong các cuộc hội thoại để đồng ý hoàn toàn với ai đó

Cụm từ kết hợp

exactly likechính xác nhưexactly whatchính xác làexactly howchính xác như thế nào

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

exactly what I neededcụm từ
Chính là điều tôi cần
exactly like thatcụm từ
Chính như vậy

💡Mẹo hay

Sử dụng 'exactly' để nhấn mạnh

Dùng 'exactly' để nhấn mạnh sự chính xác hoặc sự hoàn toàn trong một hành động hoặc tình huống

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'specific'

'Exactly' nhấn mạnh sự chính xác, còn 'specific' nhấn mạnh sự cụ thể

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'exactus' (đã hoàn thành, chính xác) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ)

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để nhấn mạnh sự chính xác hoặc sự hoàn toàn trong một hành động hoặc tình huống

Phân tích từ

exact
chính xác
root
+
-ly
tính từ thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt