equity
/ˈɛkwɪti/Vốn cổ phần của một công ty, bao gồm giá trị của cổ phiếu và vốn chưa phân phối.
The company issued additional equity to raise capital.
Công ty đã phát hành cổ phần thêm để huy động vốn.
Trong tài chính, 'equity' thường đề cập đến vốn cổ phần của một công ty.
Quyền sở hữu hoặc quyền lợi pháp lý đối với tài sản hoặc tài sản trí tuệ.
The court ruled in favor of equity, ensuring fair distribution of assets.
Tòa án đã phán quyết theo nguyên tắc công bằng, đảm bảo phân phối tài sản công bằng.
Trong pháp lý, 'equity' có thể đề cập đến nguyên tắc công bằng hoặc quyền sở hữu.
Giá trị công bằng hoặc công bằng trong phân phối tài nguyên hoặc cơ hội.
The company promotes equity in the workplace by offering equal opportunities.
Công ty thúc đẩy công bằng tại nơi làm việc bằng cách cung cấp cơ hội bình đẳng.
Trong kinh doanh, 'equity' có thể đề cập đến sự công bằng trong phân phối cơ hội hoặc tài nguyên.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong tài chính
Trong tài chính, 'equity' thường đề cập đến vốn cổ phần của một công ty.
⚡Quy tắc vàng
Phân biệt giữa 'equity' và 'debt'
'Equity' đề cập đến vốn sở hữu, trong khi 'debt' đề cập đến nợ.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'aequitas', có nghĩa là 'công bằng'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'equity' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo lĩnh vực. Trong tài chính, nó thường đề cập đến vốn cổ phần, trong khi trong pháp lý, nó có thể đề cập đến quyền sở hữu hoặc nguyên tắc công bằng.