Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. equity

equity

/ˈɛkwɪti/
sở hữu, quyền sở hữu, vốn cổ phần

She bought equity in the startup.

Cô ấy mua cổ phần của công ty khởi nghiệp.


Tài chính
Tài chính

Vốn cổ phần của một công ty, bao gồm giá trị của cổ phiếu và vốn chưa phân phối.

The company issued additional equity to raise capital.

Công ty đã phát hành cổ phần thêm để huy động vốn.

Trong tài chính, 'equity' thường đề cập đến vốn cổ phần của một công ty.

Luật
Luật

Quyền sở hữu hoặc quyền lợi pháp lý đối với tài sản hoặc tài sản trí tuệ.

The court ruled in favor of equity, ensuring fair distribution of assets.

Tòa án đã phán quyết theo nguyên tắc công bằng, đảm bảo phân phối tài sản công bằng.

Trong pháp lý, 'equity' có thể đề cập đến nguyên tắc công bằng hoặc quyền sở hữu.

Kinh doanh
Kinh doanh

Giá trị công bằng hoặc công bằng trong phân phối tài nguyên hoặc cơ hội.

The company promotes equity in the workplace by offering equal opportunities.

Công ty thúc đẩy công bằng tại nơi làm việc bằng cách cung cấp cơ hội bình đẳng.

Trong kinh doanh, 'equity' có thể đề cập đến sự công bằng trong phân phối cơ hội hoặc tài nguyên.

Cụm từ kết hợp

equity investmentđầu tư cổ phầnequity financinghuy động vốn bằng cổ phầnequity ownershipsở hữu cổ phần

Từ đồng nghĩa

ownershipstockcapitalfairness

Từ trái nghĩa

debtinequity

Cụm từ liên quan

equity financingcụm từ
huy động vốn bằng cổ phần
equity investmentcụm từ
đầu tư cổ phần

Mẹo hay

Sử dụng trong tài chính

Trong tài chính, 'equity' thường đề cập đến vốn cổ phần của một công ty.

Quy tắc vàng

Phân biệt giữa 'equity' và 'debt'

'Equity' đề cập đến vốn sở hữu, trong khi 'debt' đề cập đến nợ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'aequitas', có nghĩa là 'công bằng'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'equity' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo lĩnh vực. Trong tài chính, nó thường đề cập đến vốn cổ phần, trong khi trong pháp lý, nó có thể đề cập đến quyền sở hữu hoặc nguyên tắc công bằng.

Phân tích từ

equi
bằng, công bằng
prefix
+
-ty
tính chất, trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.