Loading...
Loading...
Sự công bằng, sự公正
The judge ensured equity in her decision.
Thẩm phán đảm bảo sự công bằng trong quyết định của mình.
Tài sản ròng, giá trị tài sản
The company's equity increased significantly last year.
Tài sản ròng của công ty đã tăng đáng kể vào năm ngoái.
Cổ phần, cổ phiếu
She owns a significant amount of equity in the company.
Cô ấy sở hữu một lượng cổ phần đáng kể trong công ty.
Từ 'equity' có thể có nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.
Từ tiếng Latin 'aequitas', có nghĩa là sự công bằng.
Từ 'equity' thường được sử dụng trong các lĩnh vực tài chính, luật pháp và kinh doanh.