erroneous belief

/ɪˈroʊniəs bɪˈliːf/
phraseTrung cấp sự tin sai lầm
trang trọngthông thường

Một ý kiến hoặc sự tin tưởng sai lầm, không chính xác hoặc không có cơ sở thực tế.

The erroneous belief that vaccines cause autism has been debunked by numerous studies.

Sự tin sai lầm rằng các vắc-x gây tự kỷ đã bị nhiều nghiên cứu bác bỏ.

💡

Thường được sử dụng để chỉ những quan niệm sai lầm trong khoa học, y học, hoặc các lĩnh vực khác.

Cụm từ kết hợp

hold an erroneous beliefcó một sự tin sai lầmdebunk an erroneous beliefbác bỏ một sự tin sai lầm

Cụm từ liên quan

common misconceptioncụm từ
sự hiểu lầm phổ biến

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng bạn sử dụng "erroneous belief" khi muốn nhấn mạnh tính sai lầm của một quan niệm, không chỉ đơn giản là một sai lầm nhỏ.

Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng

Sử dụng khi muốn chỉ ra một quan niệm sai lầm có ảnh hưởng lớn, đặc biệt là trong các lĩnh vực khoa học hoặc chuyên môn.

📖Nguồn gốc từ

Từ "erroneous" bắt nguồn từ tiếng Latin "errare" (lầm lỗi), còn "belief" có nghĩa là sự tin tưởng.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận khoa học, y học, hoặc các lĩnh vực yêu cầu sự chính xác.

Phân tích từ

erroneous
sai lầm
adjective
+
belief
sự tin tưởng
noun
Từ Điển Anh Việt